Tỷ giá Đô la Canada (CAD) ngày 15-01-2022 - Cập nhật lúc 15:52 28/03/2024

Bảng so sánh tỷ giá Đô la Canada (CAD) ngày 15-01-2022 với tỷ giá mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá Đô la Canada giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá CAD cập nhật lúc 15:52 28/03/2024 so với hôm nay có thể thấy 2 ngân hàng tăng giá, 8 giảm giá mua vào. Chiểu tỷ giá bán ra có 1 ngân hàng tăng giá và 9 ngân hàng giảm giá.

Ngày 15-01-2022 ngân hàng mua vào cao nhất là Ngân hàng Đông Á với giá là 18,000.00 VNĐ/CAD ngân hàng bán ra rẻ nhất là Ngân Hàng Á Châu 18,267 VNĐ/CAD.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Đô la Canada (CAD) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Ngân hàng Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Vietcombank (VCB) 17,676.62 17,855.18 18,431
Ngân Hàng Á Châu (ACB) 17,804.00 17,911.00 18,267
Ngân hàng Đông Á (DAB) 18,000.00 18,110 18,350
SeABank (SeABank) 17,872.00 18,022 18,632
Techcombank (Techcombank) 17,565.00 17,838.00 18,455
VPBank (VPBank) 17,645.00 17,811.00 18,472
Ngân hàng Quân Đội (MB) 17,734.00 17,913.00 18,586
Ngân hàng Quốc Tế (VIB) 17,889.00 18,033 18,377
Sacombank (Sacombank) 17,991.00 18,091 18,307
Vietinbank (Vietinbank) 0.00 17,808.00 18,508

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Đô la Canada (CAD) của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá Đô la Canada (CAD)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 730,000 760,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 24,600 24,970
EUR 26,152 27,587
GBP 30,526 31,825
JPY 158.95 168.24
HKD 3,088.81 3,220.23
AUD 15,796.15 16,468.21
CAD 17,807.16 18,564
RUB 0.00 282.61
Cập nhật lúc 15:52 28/03/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021