Tỷ giá Đô la Canada (CAD) ngày 25-11-2021 - Cập nhật lúc 11:49 28/11/2021

Bảng so sánh tỷ giá Đô la Canada (CAD) ngày 25-11-2021 với tỷ giá mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá Đô la Canada giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá CAD cập nhật lúc 11:49 28/11/2021 so với hôm nay có thể thấy 4 ngân hàng tăng giá, 2 giảm giá mua vào. Chiểu tỷ giá bán ra có 5 ngân hàng tăng giá và 1 ngân hàng giảm giá.

Ngày 25-11-2021 ngân hàng mua vào cao nhất là Ngân hàng Đông Á với giá là 17,730.00 VNĐ/CAD ngân hàng bán ra rẻ nhất là Ngân Hàng Á Châu 18,045 VNĐ/CAD.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Đô la Canada (CAD) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Ngân hàng Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Vietcombank (VCB) 17,471.55 17,648.03 18,201
Ngân Hàng Á Châu (ACB) 17,704.00 17,811.00 18,045
Ngân hàng Đông Á (DAB) 17,730.00 17,830.00 18,070
SeABank (SeABank) 17,611.00 17,761.00 18,281
Techcombank (Techcombank) 17,398.00 17,671.00 18,278
VPBank (VPBank) 17,448.00 17,613.00 18,266

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Đô la Canada (CAD) của hơn 6 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá Đô la Canada (CAD)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,992,000 5,992,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,545 22,775
EUR 24,776 26,141
GBP 29,421 30,651
JPY 191.44 202.48
HKD 2,835.47 2,953.95
AUD 15,853.60 16,516.03
CAD 17,461.89 18,191
RUB 0.00 339.13
Cập nhật lúc 11:49 28/11/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021