Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) ngày 11-08-2020 - Cập nhật lúc 12:16 19/09/2020

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) ngày 11-08-2020 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân Hàng Á Châu cập nhật lúc 12:16 19/09/2020 so với hôm nay có thể thấy 52 ngoại tệ tăng giá, 25 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 63 ngoại tệ tăng giá và 39 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
AUD Đô la Úc 16,237.00 16,384.00 16,849.00
CAD Đô la Canada 16,990.00 17,166.00 17,769.00
CHF Franc Thuỵ Sĩ 0.00 25,127.00 0.00
CNY Nhân Dân Tệ 0.00 3,276.00 3,406.00
DKK Krone Đan Mạch 0.00 3,584.08 3,718.67
EUR Euro 26,999.00 27,024.00 28,034.00
GBP Bảng Anh 29,750.00 29,930.00 30,437.00
HKD Đô la Hồng Kông 2,945.00 2,950.00 3,065.00
IDR Rupiah Indonesia 0.00 1.00 1.00
0.00 0.00 0.00
INR Rupee Ấn Độ 0.00 304.00 317.00
JPY Yên Nhật 215.85 216.93 219.85
KHR Riêl Campuchia 0.00 5.00 5.00
KRW Won Hàn Quốc 0.00 18.00 21.00
KWD Kuwaiti dinar 0.00 75,592.52 78,558.64
LAK Kip Lào 0.00 2.35 2.79
MXN Mexico Peso 0.00 1,039.00 1,080.00
MYR Ringit Malaysia 0.00 5,460.75 5,575.87
NGN Nigeria naira 0.00 59.00 61.00
NOK Krone Na Uy 0.00 2,440.00 2,658.00
NZD Ðô la New Zealand 0.00 15,120.00 15,527.00
PHP Peso Philippin 0.00 466.00 496.00
RUB Rúp Nga 0.00 285.00 365.00
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út 0.00 6,166.50 6,408.46
SEK Krona Thuỵ Điển 0.00 2,564.00 2,818.00
SGD Đô la Singapore 16,670.00 16,790.00 17,010.00
THB Bạc Thái 658.23 731.37 758.84
TWD Đô la Đài Loan 0.00 770.00 866.00
USD Đô la Mỹ 23,080.00 23,100.00 23,250.00
ZAR Rand Nam Phi 0.00 1,389.00 1,445.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 30 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1229.29
~ VND/lượng 33,710.30 33,814.05
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,060.00 23,270.00
EUR 26,789.97 28,156.30
GBP 29,331.82 30,556.84
JPY 216.06 227.87
HKD 2,916.04 3,037.83
AUD 16,543.49 17,234.41
CAD 17,187.09 17,904.90
RUB 0.00 344.84
Cập nhật lúc 12:16 19/09/2020 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 18,870 19,240
Xăng RON 95-II,III 18,720 19,090
Xăng RON 92-II 18,020 18,380
Xăng sinh học E5 RON 92-II 17,760 18,110
Điêzen 0,05S (DO 0.005S) 14,440 14,720
Dầu hỏa 12,830 13,080
Cập nhật lúc 13:19:00 19/03/2017