Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) ngày 22-01-2026 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân Hàng Á Châu cập nhật lúc 15:33 10/02/2026 so với hôm nay có thể thấy 11 ngoại tệ tăng giá, 16 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 14 ngoại tệ tăng giá và 13 ngoại tệ giảm giá.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) tại đây.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| 810,000 -315,000.00 | 0.00 | 845,000 -330,000.00 | ||
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Úc | AUD | 17,395.00 -592.00 | 17,522.00 -582.00 | 18,160 -523.00 |
| Đô la Canada | CAD | 18,523 -211.00 | 18,696 -151.00 | 19,299 -160.00 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 32,700 32,700 | 32,730 -557.00 | 34,312 34,312 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 0.00 | 3,735.60 3,735.60 | 0.00 |
| Krone Đan Mạch | DKK | 0.00 | 4,045.00 4,045.00 | 0.00 |
| Euro | EUR | 30,080 -212.00 | 30,145 -269.00 | 31,242 -174.00 |
| Bảng Anh | GBP | 34,393 34,393 | 34,715 -274.00 | 35,835 35,835 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 0.00 | 3,390.00 3,390.00 | 0.00 |
| Rupiah Indonesia | IDR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Rupee Ấn Độ | INR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Yên Nhật | JPY | 161.86 -1.39 | 163.04 -1.03 | 168.98 0.84 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 17.50 0.36 | 0.00 |
| Ringit Malaysia | MYR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Krone Na Uy | NOK | 0.00 | 2,595.00 2,595.00 | 0.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 15,121.00 15,121.00 | 15,121.00 -335.00 | 15,608.00 15,608.00 |
| Peso Philippin | PHP | 0.00 | 417.00 417.00 | 0.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đô la Singapore | SGD | 20,047 -21.00 | 20,178 -21.00 | 20,776 -26.00 |
| Bạc Thái | THB | 810.00 810.00 | 810.00 -7.00 | 869.00 869.00 |
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Đài Loan | TWD | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đô la Mỹ | USD | 26,150 470.00 | 26,150 440.00 | 26,380 310.00 |
| Vàng SJC | XAU | 820,000 -485,000.00 | 0.00 | 855,000 -480,000.00 |
| Rand Nam Phi | ZAR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 27 ngoại tệ mới nhất
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.