Tỷ giá Agribank (Agribank) ngày 14-10-2021 - Cập nhật lúc 04:49 19/10/2021

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Agribank (Agribank) ngày 14-10-2021 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Agribank cập nhật lúc 04:49 19/10/2021 so với hôm nay có thể thấy 55 ngoại tệ tăng giá, 76 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 80 ngoại tệ tăng giá và 79 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Agribank (Agribank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,475.00 16,574.00 17,068.00
Đô la Canada CAD 18,073 18,219 18,501
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,022 24,265 25,026
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,465.00 3,635.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,483.62 3,614.50
Euro EUR 26,215 26,315 26,620
Bảng Anh GBP 30,317 30,623 31,584
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 2,805.00 3,000.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.56 1.62
Rupee Ấn Độ INR 0.00 301.57 313.41
Yên Nhật JPY 197.17 198.96 202.40
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.56 5.63
Won Hàn Quốc KRW 16.59 18.43 20.19
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,330 78,287
Kip Lào LAK 0.00 2.17 2.58
Mexico Peso MXN 0.00 1,051.00 1,093.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,431.58 5,546.18
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 61.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,627.82 2,737.49
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,760.00 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 448.00 478.00
Rúp Nga RUB 0.00 315.50 351.57
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,053.59 6,291.22
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,181.38 0.00
Đô la Singapore SGD 16,462.39 16,628.68 17,150.20
Bạc Thái THB 0.00 660.00 745.00
Đô la Đài Loan TWD 733.42 0.00 830.18
Đô la Mỹ USD 22,630 22,660 22,860
0.00 0.00 0.00
Vàng SJC XAU 5,780,000 5,720,000 5,780,000
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,337.00 1,392.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Agribank (Agribank) của 31 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Agribank (Agribank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,750,000 5,750,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,630 22,860
EUR 25,696 27,112
GBP 30,486 31,759
JPY 193.30 204.45
HKD 2,852.51 2,971.69
AUD 16,436.62 17,123.35
CAD 17,925.24 18,674
RUB 0.00 356.51
Cập nhật lúc 04:49 19/10/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021