Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Quân Đội (MB) ngày 08-09-2025 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quân Đội cập nhật lúc 13:42 18/04/2026 so với hôm nay có thể thấy 15 ngoại tệ tăng giá, 33 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 17 ngoại tệ tăng giá và 36 ngoại tệ giảm giá.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) tại đây.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Úc | AUD | 16,999.00 -1,512.00 | 17,110.00 -1,501.00 | 17,651.00 -3,538.00 |
| Đô la Canada | CAD | 18,540 -332.00 | 18,640 -332.00 | 19,430 -201.00 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 0.00 -33,228.00 | 32,690 -638.00 | 0.00 -34,076.00 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 0.00 | 3,669.20 3,669.20 | 0.00 -3,940.17 |
| Euro | EUR | 30,282 -131.00 | 30,355 -108.00 | 31,446 -36,024.00 |
| Bảng Anh | GBP | 35,176 153.00 | 35,226 103.00 | 36,337 195.00 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 3,317.00 26.00 | 3,330.00 29.00 | 3,434.00 -78.00 |
| Yên Nhật | JPY | 175.24 14.30 | 176.24 13.30 | 182.75 11.87 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 6.35 6.35 | 0.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 18.22 1.27 | 19.97 19.97 |
| Kip Lào | LAK | 0.00 | 1.16 1.16 | 0.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 0.00 | 15,288.00 50.00 | 15,782.00 15,782.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đô la Singapore | SGD | 20,022 -409.00 | 20,214 -207.00 | 20,857 -472.00 |
| Bạc Thái | THB | 0.00 -797.20 | 813.00 5.80 | 0.00 -857.00 |
| Đô la Mỹ | USD | 26,276 169.00 | 26,276 144.00 | 26,496 144.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) của 16 ngoại tệ mới nhất
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.