Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Quân Đội (MB) ngày 22-01-2026 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quân Đội cập nhật lúc 07:20 10/02/2026 so với hôm nay có thể thấy 15 ngoại tệ tăng giá, 16 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 13 ngoại tệ tăng giá và 20 ngoại tệ giảm giá.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) tại đây.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Úc | AUD | 17,395.00 -457.00 | 17,522.00 -430.00 | 18,160 -422.00 |
| Đô la Canada | CAD | 18,523 -108.00 | 18,696 -35.00 | 19,299 -86.00 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 32,700 -372.00 | 32,730 -442.00 | 34,312 371.00 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 0.00 | 3,735.60 35.47 | 0.00 -3,841.12 |
| Euro | EUR | 30,080 24.00 | 30,145 -11.00 | 31,242 -274.00 |
| Bảng Anh | GBP | 34,393 -280.00 | 34,715 -58.00 | 35,835 32.00 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 0.00 -3,237.00 | 3,390.00 143.00 | 0.00 -3,398.00 |
| Yên Nhật | JPY | 161.86 1.18 | 163.04 0.36 | 168.98 -1.67 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 17.50 0.76 | 0.00 |
| Kip Lào | LAK | 0.00 | 1.17 1.17 | 0.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 15,121.00 15,121.00 | 15,121.00 -202.00 | 15,608.00 15,608.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đô la Singapore | SGD | 20,047 -63.00 | 20,178 78.00 | 20,776 -16.00 |
| Bạc Thái | THB | 810.00 8.95 | 810.00 -1.05 | 869.00 7.43 |
| Đô la Mỹ | USD | 26,150 430.00 | 26,150 420.00 | 26,380 255.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) của 16 ngoại tệ mới nhất
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.