Tỷ giá Sacombank (Sacombank) ngày 04-08-2025 - Cập nhật lúc 06:43 08/06/2026

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Sacombank (Sacombank) ngày 04-08-2025 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Sacombank cập nhật lúc 06:43 08/06/2026 so với hôm nay có thể thấy 23 ngoại tệ tăng giá, 15 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 25 ngoại tệ tăng giá và 18 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
810,000 0.00 845,000
0.00 0.00 0.00
Đô la Úc AUD 16,660.00 16,769.00 17,267.00
Đô la Canada CAD 18,540 18,640 19,440
Franc Thuỵ Sĩ CHF 0.00 31,994 0.00
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,615.30 0.00
0.00 1,190.00 0.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 0.00 0.00
Euro EUR 29,689 29,749 30,840
Bảng Anh GBP 34,312 34,362 35,475
Đô la Hồng Kông HKD 3,270.00 3,283.00 3,388.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 0.00 0.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 0.00 0.00
Yên Nhật JPY 173.78 174.78 181.29
Riêl Campuchia KHR 0.00 6.35 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 18.14 19.90
Kip Lào LAK 0.00 1.16 0.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 0.00 0.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,575.00 0.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,243.00 15,748.00
Peso Philippin PHP 0.00 0.00 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,657.00 2,765.00
Đô la Singapore SGD 19,837 20,020 20,672
Bạc Thái THB 0.00 796.00 0.00
0.00 0.00 0.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 0.00 0.00
Đô la Mỹ USD 26,101 26,101 26,337
Vàng SJC XAU 11,900,000 11,900,000 12,330,000
10,600,000 10,600,000 12,330,000
Rand Nam Phi ZAR 0.00 0.00 0.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) của 30 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 1,462,000 1,502,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Cập nhật lúc 06:43 08/06/2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021