Tỷ giá Sacombank (Sacombank) ngày 05-08-2025 - Cập nhật lúc 13:02 19/05/2026

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Sacombank (Sacombank) ngày 05-08-2025 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Sacombank cập nhật lúc 13:02 19/05/2026 so với hôm nay có thể thấy 10 ngoại tệ tăng giá, 36 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 17 ngoại tệ tăng giá và 34 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,641.00 16,749.00 17,247.00
Đô la Canada CAD 18,530 18,630 19,430
Franc Thuỵ Sĩ CHF 0.00 31,888 0.00
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,615.60 0.00
0.00 1,190.00 0.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 0.00 0.00
Euro EUR 29,697 29,758 30,849
Bảng Anh GBP 34,370 34,420 35,523
Đô la Hồng Kông HKD 3,275.00 3,288.00 3,393.00
Yên Nhật JPY 174.19 175.19 181.71
Riêl Campuchia KHR 0.00 6.35 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 18.07 19.82
Kip Lào LAK 0.00 1.16 0.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 0.00 0.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,575.00 0.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,191.00 15,695.00
Peso Philippin PHP 0.00 0.00 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,655.00 2,763.00
Đô la Singapore SGD 19,842 20,025 20,676
Bạc Thái THB 0.00 801.00 0.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 0.00 0.00
Đô la Mỹ USD 26,077 26,077 26,313

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) của 22 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 1,312,000 1,340,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Cập nhật lúc 13:02 19/05/2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021