Tỷ giá Sacombank (Sacombank) ngày 25-05-2022 - Cập nhật lúc 22:17 04/07/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Sacombank (Sacombank) ngày 25-05-2022 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Sacombank cập nhật lúc 22:17 04/07/2022 so với hôm nay có thể thấy 62 ngoại tệ tăng giá, 33 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 63 ngoại tệ tăng giá và 74 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,255.00 16,361.00 16,642.00
Đô la Canada CAD 17,890.00 17,970.00 18,220
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,720 23,815 24,462
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,419.00 3,534.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,274.00 3,382.00
Euro EUR 24,290 24,356 25,418
Bảng Anh GBP 28,530 28,751 29,432
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 0.00 0.00
Yên Nhật JPY 219.40 220.10 223.50
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.68 5.75
Won Hàn Quốc KRW 0.00 17.29 19.45
Kip Lào LAK 0.00 1.05 2.00
Ringit Malaysia MYR 4,940.42 0.00 5,422.73
Krone Na Uy NOK 0.00 2,334.00 2,454.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,610.00 15,930.00
Peso Philippin PHP 0.00 449.00 478.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,276.00 2,411.00
Đô la Singapore SGD 16,500.00 16,662.00 17,183.00
Bạc Thái THB 600.00 666.67 692.30
Đô la Đài Loan TWD 0.00 748.00 844.00
Đô la Mỹ USD 23,053 23,050 23,330

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) của 21 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,160 23,470
EUR 23,721 25,050
GBP 27,558 28,734
JPY 167.51 177.34
HKD 2,897.58 3,021.17
AUD 15,586.47 16,251.26
CAD 17,678.14 18,432
RUB 0.00 503.59
Cập nhật lúc 22:17 04/07/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021