Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng SeABank (SeABank) ngày 18-05-2026 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ SeABank cập nhật lúc 06:50 08/06/2026 so với hôm nay có thể thấy 12 ngoại tệ tăng giá, 8 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 11 ngoại tệ tăng giá và 8 ngoại tệ giảm giá.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá SeABank (SeABank) tại đây.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| 810,000 | 0.00 | 845,000 | ||
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Úc | AUD | 18,267 -184.00 | 18,445 -126.00 | 19,026 -133.00 |
| Đô la Canada | CAD | 18,636 -190.00 | 18,855 -71.00 | 19,372 -568.00 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 33,146 198.00 | 33,176 228.00 | 34,759 908.00 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 0.00 -3,816.00 | 3,839.00 -2.00 | 0.00 -3,976.40 |
| 0.00 | 1,220.00 | 0.00 | ||
| Krone Đan Mạch | DKK | 0.00 | 0.00 -4,140.00 | 0.00 |
| Euro | EUR | 29,926 -171.00 | 30,002 -216.00 | 31,072 -134.00 |
| Bảng Anh | GBP | 34,115 34,115 | 34,517 -188.00 | 35,463 35,463 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 3,275.00 3,275.00 | 3,313.00 3,313.00 | 3,404.00 3,404.00 |
| Rupiah Indonesia | IDR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Rupee Ấn Độ | INR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Yên Nhật | JPY | 162.31 0.25 | 162.81 0.57 | 173.36 4.30 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 0.00 -6.10 | 0.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 17.33 0.23 | 0.00 |
| Kip Lào | LAK | 0.00 | 0.00 -1.17 | 0.00 |
| Ringit Malaysia | MYR | 0.00 | 0.00 -6,920.00 | 0.00 |
| Krone Na Uy | NOK | 0.00 | 2,850.00 2,850.00 | 0.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 15,116.00 15,116.00 | 15,116.00 -121.00 | 15,530.00 15,530.00 |
| Peso Philippin | PHP | 0.00 | 400.00 400.00 | 0.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 0.00 -2,840.00 | 0.00 |
| Đô la Singapore | SGD | 20,179 171.00 | 20,311 67.00 | 20,912 114.00 |
| Bạc Thái | THB | 778.00 778.00 | 778.00 26.00 | 830.00 830.00 |
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Đài Loan | TWD | 0.00 | 0.00 -820.00 | 0.00 |
| Đô la Mỹ | USD | 26,201 61.00 | 26,201 31.00 | 26,386 -1.00 |
| Vàng SJC | XAU | 820,000 | 0.00 | 855,000 |
| Rand Nam Phi | ZAR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Đông Nam Á (SeABank) của 29 ngoại tệ mới nhất
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.