Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng SeABank (SeABank) ngày 22-01-2026 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ SeABank cập nhật lúc 15:49 10/02/2026 so với hôm nay có thể thấy 10 ngoại tệ tăng giá, 10 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 7 ngoại tệ tăng giá và 12 ngoại tệ giảm giá.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá SeABank (SeABank) tại đây.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| 810,000 | 0.00 | 845,000 | ||
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Úc | AUD | 17,395.00 -137.00 | 17,522.00 -125.00 | 18,160 -46.00 |
| Đô la Canada | CAD | 18,523 -116.00 | 18,696 -55.00 | 19,299 -57.00 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 32,700 209.00 | 32,730 239.00 | 34,312 772.00 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 0.00 | 3,735.60 3,735.60 | 0.00 |
| 0.00 | 1,190.00 | 0.00 | ||
| Krone Đan Mạch | DKK | 0.00 | 4,045.00 4,045.00 | 0.00 |
| Euro | EUR | 30,080 -67.00 | 30,145 -123.00 | 31,242 -17.00 |
| Bảng Anh | GBP | 34,393 -427.00 | 34,715 -155.00 | 35,835 -795.00 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 0.00 -3,286.00 | 3,390.00 74.00 | 0.00 -3,423.00 |
| Rupiah Indonesia | IDR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Rupee Ấn Độ | INR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Yên Nhật | JPY | 161.86 0.15 | 163.04 0.53 | 168.98 -4.07 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 0.00 -6.10 | 0.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 17.50 0.50 | 0.00 |
| Kip Lào | LAK | 0.00 | 1.17 | 0.00 |
| Ringit Malaysia | MYR | 0.00 | 0.00 -6,665.00 | 0.00 |
| Krone Na Uy | NOK | 0.00 | 2,595.00 2,595.00 | 0.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 15,121.00 15,121.00 | 15,121.00 -85.00 | 15,608.00 15,608.00 |
| Peso Philippin | PHP | 0.00 | 417.00 417.00 | 0.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 0.00 -2,820.00 | 0.00 |
| Đô la Singapore | SGD | 20,047 102.00 | 20,178 47.00 | 20,776 -5.00 |
| Bạc Thái | THB | 810.00 810.00 | 810.00 28.40 | 869.00 869.00 |
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Đài Loan | TWD | 0.00 | 0.00 -840.00 | 0.00 |
| Đô la Mỹ | USD | 26,150 90.00 | 26,150 60.00 | 26,380 -1.00 |
| Vàng SJC | XAU | 820,000 | 0.00 | 855,000 |
| Rand Nam Phi | ZAR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Đông Nam Á (SeABank) của 29 ngoại tệ mới nhất
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.