Tỷ giá SeABank (SeABank) ngày 25-01-2022 - Cập nhật lúc 15:43 26/05/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng SeABank (SeABank) ngày 25-01-2022 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ SeABank cập nhật lúc 15:43 26/05/2022 so với hôm nay có thể thấy 45 ngoại tệ tăng giá, 98 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 86 ngoại tệ tăng giá và 85 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá SeABank (SeABank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
0.00 0.00 0.00
Đô la Úc AUD 15,931.00 16,076.00 16,405.00
Đô la Canada CAD 17,452.03 17,628.31 18,197
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,435 24,435 25,203
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,507.00 3,647.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,391.00 3,583.00
Euro EUR 27,260 27,340 27,720
Bảng Anh GBP 30,068 30,249 30,913
Đô la Hồng Kông HKD 2,850.00 2,870.00 2,952.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.55 1.62
Rupee Ấn Độ INR 0.00 302.00 314.13
Yên Nhật JPY 194.09 195.99 204.09
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.54 5.61
Won Hàn Quốc KRW 0.00 18.10 19.89
Kuwaiti dinar KWD 0.00 74,726 77,728
Kip Lào LAK 0.00 1.54 2.00
Mexico Peso MXN 0.00 1,047.00 1,090.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,283.00 5,754.00
Nigeria naira NGN 0.00 58.00 61.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,407.00 2,627.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 1.37 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 446.00 476.00
Rúp Nga RUB 0.00 287.17 320.28
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,018.52 6,260.33
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,398.00 2,478.00
Đô la Singapore SGD 0.00 16,290.00 17,090.00
Bạc Thái THB 601.00 664.00 716.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 793.00 890.00
Đô la Mỹ USD 22,560 22,560 22,740
0.00 0.00 0.00
Vàng SJC XAU 6,167,000 6,155,000 6,238,000
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,333.00 1,388.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Đông Nam Á (SeABank) của 32 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá SeABank (SeABank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,030 23,340
EUR 24,181 25,536
GBP 28,485 29,700
JPY 177.26 187.66
HKD 2,880.36 3,003.24
AUD 16,055.60 16,740.56
CAD 17,656.43 18,409
RUB 0.00 467.37
Cập nhật lúc 15:43 26/05/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021