Tỷ giá SeABank (SeABank) ngày 25-11-2021 - Cập nhật lúc 13:12 28/11/2021

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng SeABank (SeABank) ngày 25-11-2021 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ SeABank cập nhật lúc 13:12 28/11/2021 so với hôm nay có thể thấy 75 ngoại tệ tăng giá, 60 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 77 ngoại tệ tăng giá và 91 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá SeABank (SeABank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
0.00 0.00 0.00
Đô la Úc AUD 16,800.00 16,850.00 17,200.00
Đô la Canada CAD 17,483.00 17,654.00 18,208
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,886 24,036 24,646
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,480.00 3,620.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,331.00 3,501.00
Euro EUR 25,120 25,221 25,636
Bảng Anh GBP 29,719 29,868 30,770
Đô la Hồng Kông HKD 2,852.00 2,872.00 2,945.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.55 1.62
Rupee Ấn Độ INR 0.00 304.00 316.00
Yên Nhật JPY 191.00 193.00 199.00
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.54 5.61
Won Hàn Quốc KRW 17.09 0.00 20.81
Kuwaiti dinar KWD 0.00 74,751 77,685
Kip Lào LAK 0.00 1.95 2.47
Mexico Peso MXN 0.00 1,047.00 1,090.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,330.00 5,630.00
Nigeria naira NGN 0.00 58.00 61.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,412.00 2,632.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,340.00 15,750.00
Peso Philippin PHP 0.00 447.00 476.00
Rúp Nga RUB 0.00 275.00 351.00
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,030.33 6,267.07
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,437.80 2,539.55
Đô la Singapore SGD 16,360.00 16,500.00 16,710.00
Bạc Thái THB 0.00 666.30 694.30
Đô la Đài Loan TWD 738.69 0.00 836.17
Đô la Mỹ USD 22,565 22,585 22,785
0.00 0.00 0.00
Vàng SJC XAU 5,952,000 5,940,000 6,008,000
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,333.00 1,387.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Đông Nam Á (SeABank) của 32 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá SeABank (SeABank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,992,000 5,992,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,545 22,775
EUR 24,776 26,141
GBP 29,421 30,651
JPY 191.44 202.48
HKD 2,835.47 2,953.95
AUD 15,853.60 16,516.03
CAD 17,461.89 18,191
RUB 0.00 339.13
Cập nhật lúc 13:12 28/11/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021