Tỷ giá ngoại tệ ngày 05-08-2022

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất ngày 05-08-2022 và tỷ giá hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 16:44 16/08/2022 có thể thấy có 7 ngoại tệ tăng giá, 8 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 10 ngoại tệ tăng giá và 15 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 23,249 23,254 23,564
Euro EUR 23,887 23,906 24,687
Bảng Anh GBP 28,097 28,220 28,980
Yên Nhật JPY 1,876.49 1,733.61 1,796.47
Đô la Hồng Kông HKD 2,828.14 2,910.52 3,024.83
Nhân Dân Tệ CNY 3,394.17 3,412.07 3,541.51
Đô la Úc AUD 16,038.02 16,120.38 16,609.42
Ðô la New Zealand NZD 14,434.67 14,641.78 15,086.14
Đô la Canada CAD 17,787.21 17,908.53 18,383
Đô la Singapore SGD 16,713.03 16,780.24 17,248.72
Bạc Thái THB 614.07 638.12 681.48
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,840 24,164 24,645
Won Hàn Quốc KRW 15.87 17.44 20.22
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,164.39 3,329.71
Rupee Ấn Độ INR 0.00 294.55 306.37
Kuwaiti dinar KWD 0.00 76,145 79,200
Ringit Malaysia MYR 4,913.91 5,190.01 5,446.35
Krone Na Uy NOK 0.00 2,339.67 2,451.43
Rúp Nga RUB 0.00 344.06 453.63
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,208.47 6,457.55
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,245.50 2,383.82
Kip Lào LAK 0.00 1.04 1.62
Đô la Đài Loan TWD 706.56 769.00 833.65
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.67 5.74
Peso Philippin PHP 0.00 419.00 448.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của 13 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,230 23,540
EUR 23,145 24,441
GBP 27,456 28,627
JPY 171.08 181.12
HKD 2,909.51 3,033.59
AUD 15,975.26 16,656.55
CAD 17,657.09 18,410
RUB 0.00 455.42
Cập nhật lúc 16:44 16/08/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021