Tỷ giá ngoại tệ ngày 21-07-2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất ngày 21-07-2021 và tỷ giá hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 09:18 01/08/2021 có thể thấy có 4 ngoại tệ tăng giá, 11 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 13 ngoại tệ tăng giá và 13 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,933 22,946 23,138
Đô la Úc AUD 16,552.24 16,671.42 17,143.85
Đô la Canada CAD 17,789.58 17,923.74 18,348
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,342 24,716 25,116
Euro EUR 26,732 26,855 27,563
Bảng Anh GBP 30,755 30,972 31,642
Yên Nhật JPY 206.18 207.71 213.53
Đô la Singapore SGD 16,559.84 16,668.53 17,087.74
Bạc Thái THB 656.18 683.35 727.17
Kip Lào LAK 0.00 2.14 2.58
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.62 5.69
Đô la Hồng Kông HKD 2,749.01 2,877.69 3,036.37
Ðô la New Zealand NZD 15,655.00 13,991.82 16,129.67
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,518.03 2,768.66
Nhân Dân Tệ CNY 2,993.86 3,338.31 3,525.43
Won Hàn Quốc KRW 18.25 19.34 21.75
Krone Na Uy NOK 0.00 2,552.84 2,699.03
Đô la Đài Loan TWD 0.00 802.00 899.00
Peso Philippin PHP 0.00 474.00 498.50
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,374.19 5,621.78
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,607.49 3,792.88
Rupee Ấn Độ INR 0.00 308.11 320.65
Kuwaiti dinar KWD 0.00 76,503 79,505
Rúp Nga RUB 0.00 301.81 349.40
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,125.43 6,365.82
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.54 1.60
Mexico Peso MXN 0.00 1,063.00 1,106.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 62.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,353.00 1,408.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của 13 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,652,000 5,793,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,820 23,050
EUR 26,579 27,963
GBP 31,210 32,514
JPY 204.45 215.17
HKD 2,878.70 2,998.95
AUD 16,533.62 17,224.28
CAD 17,961.77 18,712
RUB 0.00 348.75
Cập nhật lúc 09:18 01/08/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021