Giá vàng Bảo Tín Minh Châu trên Toàn Quốc mới nhất- Cập nhật lúc 04:06 30/11/2022

Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời.

Loại Mua vào Bán ra
VÀNG MIẾNG 999.9(24k) 3,488,000 3,533,000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9(24k) 3,488,000 3,533,000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9(24k) 3,488,000 3,533,000
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9(24k) 3,435,000 3,515,000
VÀNG TRANG SỨC 99.9(24k) 3,425,000 3,505,000
VÀNG 999.9(24k) 3,425,000 0
VÀNG MIẾNG 999.9(24k) 3,661,000 3,669,000
Vàng 999.9(24k) 3,395,000 0
Vàng 750(18k) 2,518,000 0
Vàng 700(16.8k) 2,346,000 0
Vàng 680(16.3k) 2,254,000 0
Vàng 585(14k) 1,949,000 0
Vàng 375(9k) 1,225,000 0
Vàng 750(18k) 2,455,000 0
Vàng 700(16.8k) 2,285,000 0
Vàng 680(16.3k) 2,181,000 0
Vàng 585(14k) 1,893,000 0
Vàng 375(9k) 1,176,000 0
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 24,580 24,850
EUR 24,994 26,391
GBP 28,937 30,169
JPY 173.71 183.88
HKD 3,089.85 3,221.32
AUD 16,107.67 16,793.02
CAD 17,938.91 18,702
RUB 0.00 434.91
Cập nhật lúc 04:06 30/11/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021