Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời.
| Loại | Mua vào | Bán ra | |
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Vàng SJC 1L - 10L | 36,560,000 | 36,740,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 34,750,000 | 35,150,000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ | 34,750,000 | 35,250,000 | |
| Vàng nữ trang 99,99% | 34,400,000 | 35,100,000 | |
| Vàng nữ trang 99% | 33,952,000 | 34,752,000 | |
| Vàng nữ trang 75% | 25,078,000 | 26,478,000 | |
| Vàng nữ trang 58,3% | 19,215,000 | 20,615,000 | |
| Vàng nữ trang 41,7% | 13,388,000 | 14,788,000 | |
| 10K | 19,215,000 | 20,615,000 | |
| 14K | 25,078,000 | 26,478,000 | |
| 18K | 33,952,000 | 34,752,000 | |
| 24K | 34,400,000 | 35,100,000 | |
| SJC10c | 36,530,000 | 36,710,000 | |
| SJC1c | 36,530,000 | 36,740,000 | |
| Hà Nội | Vàng SJC | 36,560,000 | 36,760,000 |
| Đà Nẵng | Vàng SJC | 36,560,000 | 36,760,000 |
| Nha Trang | Vàng SJC | 36,550,000 | 36,760,000 |
| Cà Mau | Vàng SJC | 36,560,000 | 36,760,000 |
| Buôn Ma Thuột | Vàng SJC | 36,550,000 | 36,760,000 |
| Bình Phước | Vàng SJC | 36,530,000 | 36,770,000 |
| Huế | Vàng SJC | 36,560,000 | 36,760,000 |
| Biên Hòa | Vàng SJC | 36,560,000 | 36,740,000 |
| Miền Tây | Vàng SJC | 36,560,000 | 36,740,000 |
| Quãng Ngãi | Vàng SJC | 36,560,000 | 36,740,000 |
| Đà Lạt | Vàng SJC | 36,580,000 | 36,790,000 |
| Long Xuyên | Vàng SJC | 36,560,000 | 36,740,000 |