Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất- Cập nhật lúc 22:05 17/09/2019

Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời.

Loại Mua vào Bán ra
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 36,560,000 36,740,000
SJC10c 36,530,000 36,710,000
24K 34,400,000 35,100,000
18K 33,952,000 34,752,000
14K 25,078,000 26,478,000
10K 19,215,000 20,615,000
SJC1c 36,530,000 36,740,000
Vàng nữ trang 41,7% 13,388,000 14,788,000
Vàng nữ trang 75% 25,078,000 26,478,000
Vàng nữ trang 99% 33,952,000 34,752,000
Vàng nữ trang 99,99% 34,400,000 35,100,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34,750,000 35,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34,750,000 35,150,000
Vàng nữ trang 58,3% 19,215,000 20,615,000
Hà Nội Vàng SJC 36,560,000 36,760,000
Đà Nẵng Vàng SJC 36,560,000 36,760,000
Nha Trang Vàng SJC 36,550,000 36,760,000
Cà Mau Vàng SJC 36,560,000 36,760,000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36,550,000 36,760,000
Bình Phước Vàng SJC 36,530,000 36,770,000
Huế Vàng SJC 36,560,000 36,760,000
Biên Hòa Vàng SJC 36,560,000 36,740,000
Miền Tây Vàng SJC 36,560,000 36,740,000
Quãng Ngãi Vàng SJC 36,560,000 36,740,000
Đà Lạt Vàng SJC 36,580,000 36,790,000
Long Xuyên Vàng SJC 36,560,000 36,740,000
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1229.29
~ VND/lượng 33,710.30 33,814.05
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ (Vietcombank)
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Cập nhật lúc 22:05 17/09/2019 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 18,870 19,240
Xăng RON 95-II,III 18,720 19,090
Xăng RON 92-II 18,020 18,380
Xăng sinh học E5 RON 92-II 17,760 18,110
Điêzen 0,05S (DO 0.005S) 14,440 14,720
Dầu hỏa 12,830 13,080
Cập nhật lúc 13:19:00 19/03/2017