Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Ngân Hàng Á Châu cập nhật lúc 08:54 23/01/2026 có thể thấy có 6 ngoại tệ tăng giá, 1 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 6 ngoại tệ tăng giá và 1 ngoại tệ giảm giá.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) tại đây.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| 1,673,000 863,000 | 0.00 | 1,693,000 848,000 | ||
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Úc | AUD | 17,519.00 -13.00 | 17,634.00 -13.00 | 18,193 -13.00 |
| Đô la Canada | CAD | 18,646 7.00 | 18,758 7.00 | 19,363 7.00 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 0.00 | 32,631 42.00 | 0.00 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Krone Đan Mạch | DKK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Euro | EUR | 30,160 13.00 | 30,281 13.00 | 31,272 13.00 |
| Bảng Anh | GBP | 0.00 | 34,832 25.00 | 0.00 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Rupiah Indonesia | IDR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Rupee Ấn Độ | INR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Yên Nhật | JPY | 162.32 0.20 | 163.14 0.21 | 168.82 0.22 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 18.00 | 0.00 |
| Ringit Malaysia | MYR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Krone Na Uy | NOK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 0.00 | 15,218.00 297.00 | 0.00 |
| Peso Philippin | PHP | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đô la Singapore | SGD | 20,055 8.00 | 20,186 8.00 | 20,784 8.00 |
| Bạc Thái | THB | 0.00 | 823.00 1.00 | 0.00 |
| 0.00 | 0.00 | 0.00 | ||
| Đô la Đài Loan | TWD | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đô la Mỹ | USD | 26,060 | 26,090 | 26,381 |
| Vàng SJC | XAU | 1,673,000 853,000 | 0.00 | 1,693,000 838,000 |
| Rand Nam Phi | ZAR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 27 ngoại tệ mới nhất
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.