Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) hôm nay - Cập nhật lúc 23:57 19/06/2024

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Ngân Hàng Á Châu cập nhật lúc 23:57 19/06/2024 có thể thấy có 2 ngoại tệ tăng giá, 3 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 2 ngoại tệ tăng giá và 3 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
714,800 0.00 739,800
Đô la Úc AUD 16,489.00 16,597.00 17,166.00
Đô la Canada CAD 18,118 18,227 18,852
Franc Thuỵ Sĩ CHF 0.00 28,145 0.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 0.00 0.00
Euro EUR 26,753 26,860 27,781
Bảng Anh GBP 0.00 31,779 0.00
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 0.00 0.00
Yên Nhật JPY 157.34 158.13 164.21
Riêl Campuchia KHR 0.00 0.00 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 18.49 0.00
Krone Na Uy NOK 0.00 0.00 0.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,320.00 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 0.00 0.00
Đô la Singapore SGD 18,383 18,503 19,138
Bạc Thái THB 0.00 677.00 0.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 0.00 0.00
Đô la Mỹ USD 25,230 25,260 25,471
Vàng SJC XAU 759,800 0.00 769,800

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 19 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 759,800 769,800
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,219 25,469
EUR 26,615 28,074
GBP 31,488 32,826
JPY 156.27 165.40
HKD 3,175.73 3,310.71
AUD 16,509.02 17,210.71
CAD 18,072 18,840
RUB 0.00 314.39
Cập nhật lúc 23:57 19/06/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021