Tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) hôm nay - Cập nhật lúc 06:32 08/06/2026

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Quân Đội (MB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quân Đội cập nhật lúc 06:32 08/06/2026 có thể thấy có 1 ngoại tệ tăng giá, 4 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 1 ngoại tệ tăng giá và 5 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 18,453 18,553 19,182
Đô la Canada CAD 18,906 19,006 19,660
Franc Thuỵ Sĩ CHF 33,083 33,183 33,923
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,813.71 3,934.61
Euro EUR 30,261 30,311 31,619
Bảng Anh GBP 34,948 35,048 36,067
Đô la Hồng Kông HKD 3,289.00 3,299.00 3,511.00
Yên Nhật JPY 160.06 162.06 170.03
Riêl Campuchia KHR 0.00 0.00 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 16.81 0.00
Kip Lào LAK 0.00 0.00 0.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,229.00 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 0.00 0.00
Đô la Singapore SGD 20,330 20,320 21,243
16,750,000 16,750,000 17,000,000
Bạc Thái THB 783.87 793.87 843.96
Đô la Mỹ USD 26,102 26,127 26,360

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) của 17 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 1,462,000 1,502,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Cập nhật lúc 06:32 08/06/2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021