Tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) hôm nay - Cập nhật lúc 17:33 16/08/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Quân Đội (MB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quân Đội cập nhật lúc 17:33 16/08/2022 có thể thấy có 5 ngoại tệ tăng giá, 6 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 4 ngoại tệ tăng giá và 9 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,096.00 16,196.00 16,903.00
Đô la Canada CAD 17,749.00 17,849.00 18,506
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,279 24,379 25,134
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,405.36 3,520.42
Euro EUR 23,211 23,311 24,496
Bảng Anh GBP 27,610 27,710 28,711
Đô la Hồng Kông HKD 2,911.00 2,921.00 3,046.00
Yên Nhật JPY 170.76 171.76 181.23
Riêl Campuchia KHR 0.00 0.00 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 16.84 20.94
Kip Lào LAK 0.00 0.00 0.00
Ðô la New Zealand NZD 14,540.00 14,640.00 15,258.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 0.00 0.00
Đô la Singapore SGD 16,610.00 16,710.00 17,358.00
Bạc Thái THB 634.09 644.09 692.17
Đô la Mỹ USD 23,250 23,260 23,775

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) của 16 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,230 23,540
EUR 23,145 24,441
GBP 27,456 28,627
JPY 171.08 181.12
HKD 2,909.51 3,033.59
AUD 15,975.26 16,656.55
CAD 17,657.09 18,410
RUB 0.00 455.42
Cập nhật lúc 17:33 16/08/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021