Tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) hôm nay - Cập nhật lúc 04:38 30/11/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Quân Đội (MB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quân Đội cập nhật lúc 04:38 30/11/2022 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 11 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 13 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 15,592.00 15,692.00 16,482.00
Đô la Canada CAD 18,030 18,130 18,890
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,773 24,873 25,731
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,386.15 3,501.17
Euro EUR 24,280 24,420 25,648
Bảng Anh GBP 27,751 27,851 28,964
Đô la Hồng Kông HKD 3,093.00 3,103.00 3,228.00
Yên Nhật JPY 164.61 165.61 176.01
Riêl Campuchia KHR 0.00 0.00 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 17.03 21.13
Kip Lào LAK 0.00 0.00 0.00
Ðô la New Zealand NZD 14,217.00 14,317.00 15,016.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 0.00 0.00
Đô la Singapore SGD 17,387.00 17,487.00 18,245
Bạc Thái THB 647.26 657.26 706.22
Đô la Mỹ USD 24,720 24,750 24,870

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) của 16 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 24,580 24,850
EUR 24,994 26,391
GBP 28,937 30,169
JPY 173.71 183.88
HKD 3,089.85 3,221.32
AUD 16,107.67 16,793.02
CAD 17,938.91 18,702
RUB 0.00 434.91
Cập nhật lúc 04:38 30/11/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021