Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 15:19 28/09/2022

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 15:19 28/09/2022 có thể thấy có 2 ngoại tệ tăng giá, 13 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 6 ngoại tệ tăng giá và 18 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 23,555 23,572 23,837
Đô la Úc AUD 15,085.77 15,181.08 15,664.74
Đô la Canada CAD 16,974.42 17,095.18 17,556.28
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,340 23,578 24,108
Euro EUR 22,736 22,826 23,608
Bảng Anh GBP 25,353 25,468 26,204
Yên Nhật JPY 1,606.19 1,617.47 1,676.72
Đô la Singapore SGD 16,197.54 16,295.85 16,750.02
Bạc Thái THB 582.32 607.54 648.79
Kip Lào LAK 0.00 0.97 1.54
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.73 5.80
Đô la Hồng Kông HKD 2,876.48 2,973.89 3,067.88
Ðô la New Zealand NZD 13,029.25 13,401.56 13,855.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,077.54 2,207.31
Nhân Dân Tệ CNY 3,240.01 3,242.55 3,364.22
Won Hàn Quốc KRW 14.59 16.34 18.75
Krone Na Uy NOK 0.00 2,179.07 2,276.73
Đô la Đài Loan TWD 672.18 755.00 807.30
Peso Philippin PHP 0.00 409.00 437.00
Ringit Malaysia MYR 4,810.89 5,115.09 5,354.56
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,029.53 3,181.88
Rupee Ấn Độ INR 0.00 289.73 301.35
Kuwaiti dinar KWD 0.00 76,289 79,348
Rúp Nga RUB 0.00 361.12 476.39
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,294.24 6,546.60

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,570 23,880
EUR 22,172 23,414
GBP 24,795 25,852
JPY 159.57 168.93
HKD 2,947.38 3,073.00
AUD 14,891.45 15,526.14
CAD 16,856.66 17,575.10
RUB 0.00 482.78
Cập nhật lúc 15:19 28/09/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021