Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 21:25 22/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 21:25 22/09/2021 có thể thấy có 6 ngoại tệ tăng giá, 10 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 11 ngoại tệ tăng giá và 15 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,216.51 16,338.20 16,813.80
Đô la Canada CAD 17,451.41 17,587.24 18,033
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,035 24,378 24,816
Nhân Dân Tệ CNY 2,978.50 3,331.98 3,507.38
Euro EUR 26,348 26,470 27,200
Bảng Anh GBP 30,487 30,700 31,417
Đô la Hồng Kông HKD 2,716.70 2,844.58 3,001.69
Yên Nhật JPY 204.97 206.49 212.71
Won Hàn Quốc KRW 17.43 18.89 21.21
Krone Na Uy NOK 0.00 2,583.62 2,723.83
Ðô la New Zealand NZD 15,705.00 14,029.49 16,155.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,515.19 2,720.92
Đô la Singapore SGD 16,538.05 16,648.95 17,093.24
Bạc Thái THB 638.01 664.67 708.89
Đô la Mỹ USD 22,689 22,703 22,894
Vàng SJC XAU 5,677,000 5,665,000 5,748,000
Rúp Nga RUB 0.00 296.81 355.77
Kip Lào LAK 0.00 2.04 2.48
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,550.52 3,719.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 306.45 318.50
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,530 78,495
Ringit Malaysia MYR 5,092.13 5,349.56 5,590.18
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,054.23 6,291.89
Đô la Đài Loan TWD 742.32 792.00 864.63
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.55 5.62
Peso Philippin PHP 0.00 469.00 493.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.56 1.62
Mexico Peso MXN 0.00 1,050.00 1,093.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,337.00 1,391.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,677,000 5,748,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,630 22,860
EUR 26,007 27,360
GBP 30,295 31,561
JPY 203.28 215.04
HKD 2,849.87 2,968.94
AUD 16,030.64 16,700.41
CAD 17,307.27 18,030
RUB 0.00 346.73
Cập nhật lúc 21:25 22/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021