Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 17:31 23/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 17:31 23/09/2021 có thể thấy có 10 ngoại tệ tăng giá, 5 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 11 ngoại tệ tăng giá và 15 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,212.74 16,330.38 16,808.17
Đô la Canada CAD 17,520.49 17,651.93 18,094
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,018 24,327 24,787
Nhân Dân Tệ CNY 2,980.42 3,334.82 3,509.66
Euro EUR 26,282 26,403 27,121
Bảng Anh GBP 30,458 30,662 31,376
Đô la Hồng Kông HKD 2,736.61 2,848.71 2,998.73
Yên Nhật JPY 204.18 205.64 211.73
Won Hàn Quốc KRW 17.51 18.84 21.24
Krone Na Uy NOK 0.00 2,588.64 2,730.30
Ðô la New Zealand NZD 15,720.50 14,197.74 16,164.14
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,517.18 2,723.39
Đô la Singapore SGD 16,541.23 16,648.97 17,085.12
Bạc Thái THB 639.83 663.90 707.50
Đô la Mỹ USD 22,691 22,702 22,895
Vàng SJC XAU 5,677,000 5,665,000 5,743,000
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,546.35 3,714.34
Rupee Ấn Độ INR 0.00 306.18 318.21
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,505 78,469
Ringit Malaysia MYR 5,094.47 5,349.42 5,589.84
Rúp Nga RUB 0.00 297.54 357.34
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,052.94 6,290.55
Kip Lào LAK 0.00 2.04 2.48
Đô la Đài Loan TWD 742.83 793.00 865.42
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.56 5.62
Peso Philippin PHP 0.00 469.00 493.50
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.56 1.62
Mexico Peso MXN 0.00 1,050.00 1,093.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,337.00 1,391.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,677,000 5,743,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,630 22,860
EUR 25,929 27,278
GBP 30,206 31,468
JPY 202.00 213.69
HKD 2,849.91 2,968.98
AUD 16,037.29 16,707.34
CAD 17,343.80 18,068
RUB 0.00 347.29
Cập nhật lúc 17:31 23/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021