Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 23:39 04/12/2020

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 23:39 04/12/2020 có thể thấy có 13 ngoại tệ tăng giá, 3 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 22 ngoại tệ tăng giá và 6 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,853.74 16,974.47 17,454.67
Đô la Canada CAD 17,642.63 17,773.49 18,200.78
Franc Thuỵ Sĩ CHF 25,254.48 25,693.30 26,059.36
Nhân Dân Tệ CNY 2,986.11 3,346.17 3,522.21
Euro EUR 27,670.82 27,793.64 28,518.97
Bảng Anh GBP 30,539.26 30,747.62 31,420.98
Đô la Hồng Kông HKD 2,795.66 2,917.81 3,053.71
Yên Nhật JPY 217.95 219.61 225.64
Won Hàn Quốc KRW 19.30 20.02 22.85
Krone Na Uy NOK 0.00 2,568.14 2,706.40
Ðô la New Zealand NZD 16,069.50 14,489.94 16,472.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,581.42 2,805.15
Đô la Singapore SGD 17,027.25 17,134.17 17,560.06
Bạc Thái THB 717.21 744.10 793.24
Đô la Mỹ USD 23,037.07 23,052.79 23,223.29
XAU 5,472,000.00 5,460,000.00 5,538,000.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,698.40 3,873.03
Rupee Ấn Độ INR 0.00 310.70 323.83
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,552.89 78,517.60
Ringit Malaysia MYR 5,339.32 5,552.07 5,809.86
Rúp Nga RUB 0.00 292.22 366.97
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,152.21 6,393.62
Kip Lào LAK 0.00 2.31 2.67
Đô la Đài Loan TWD 741.87 790.00 862.95
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.68 5.75
Peso Philippin PHP 0.00 474.00 500.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.54 1.61
Mexico Peso MXN 0.00 1,065.00 1,113.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 62.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,356.00 1,417.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1229.29
~ VND/lượng 33,710.30 33,814.05
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,010.00 23,220.00
EUR 27,372.45 28,768.54
GBP 30,321.40 31,587.80
JPY 215.30 226.51
HKD 2,909.30 3,030.81
AUD 16,760.30 17,460.31
CAD 17,525.87 18,257.86
RUB 0.00 345.41
Cập nhật lúc 23:39 04/12/2020 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 18,870 19,240
Xăng RON 95-II,III 18,720 19,090
Xăng RON 92-II 18,020 18,380
Xăng sinh học E5 RON 92-II 17,760 18,110
Điêzen 0,05S (DO 0.005S) 14,440 14,720
Dầu hỏa 12,830 13,080
Cập nhật lúc 13:19:00 19/03/2017