Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 22:54 19/06/2024

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 22:54 19/06/2024 có thể thấy có 10 ngoại tệ tăng giá, 3 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 12 ngoại tệ tăng giá và 9 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 25,239 25,264 25,469
Đô la Úc AUD 16,577.55 16,676.98 17,285.97
Đô la Canada CAD 18,172 18,281 18,867
Euro EUR 26,776 26,883 27,925
Yên Nhật JPY 157.02 158.34 164.85
Đô la Singapore SGD 18,446 18,548 19,152
Franc Thuỵ Sĩ CHF 28,270 28,374 29,168
Bảng Anh GBP 31,750 31,908 32,844
Won Hàn Quốc KRW 16.67 17.82 20.01
Ðô la New Zealand NZD 15,306.67 15,352.57 15,903.25
Bạc Thái THB 645.12 672.65 717.06
ACB 714,800 0.00 739,800
Vàng SJC XAU 4,178,900 7,598,000 4,233,900
Nhân Dân Tệ CNY 3,377.37 3,439.56 3,613.27
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,612.17 3,729.78
Đô la Hồng Kông HKD 3,116.63 3,185.10 3,340.53
Rupee Ấn Độ INR 0.00 304.30 316.46
Kuwaiti dinar KWD 0.00 82,797 86,107
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,454.64 5,465.92
Krone Na Uy NOK 0.00 2,351.01 2,442.69
Rúp Nga RUB 0.00 284.00 314.39
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,761.71 7,032.02
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,376.00 2,483.12
Kip Lào LAK 0.00 0.92 1.23
CZK 0.00 1,030.00 0.00
Riêl Campuchia KHR 0.00 6.23 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 410.00 0.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 780.00 0.00
XBJ 7,000,000 7,000,000 7,300,000

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 759,800 769,800
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,219 25,469
EUR 26,615 28,074
GBP 31,488 32,826
JPY 156.27 165.40
HKD 3,175.73 3,310.71
AUD 16,509.02 17,210.71
CAD 18,072 18,840
RUB 0.00 314.39
Cập nhật lúc 22:54 19/06/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021