Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 17:14 16/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 17:14 16/09/2021 có thể thấy có 8 ngoại tệ tăng giá, 7 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 12 ngoại tệ tăng giá và 12 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,685 22,696 22,889
Euro EUR 26,513 26,635 27,354
Bảng Anh GBP 30,865 31,079 31,792
Yên Nhật JPY 204.98 206.51 212.61
Đô la Hồng Kông HKD 2,737.09 2,848.88 2,998.99
Nhân Dân Tệ CNY 2,987.48 3,345.14 3,520.34
Đô la Úc AUD 16,387.40 16,506.14 16,987.49
Ðô la New Zealand NZD 15,912.25 14,377.04 16,350.29
Đô la Canada CAD 17,663.11 17,795.72 18,239
Đô la Singapore SGD 16,662.50 16,771.09 17,209.54
Bạc Thái THB 648.92 673.74 716.61
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,130 24,455 24,907
Rúp Nga RUB 0.00 298.59 358.62
Won Hàn Quốc KRW 17.66 18.97 21.34
Kip Lào LAK 0.00 2.07 2.51
Krone Na Uy NOK 0.00 2,598.74 2,743.26
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,528.87 2,738.86
Vàng SJC XAU 5,667,000 5,655,000 5,763,000
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,569.39 3,738.48
Rupee Ấn Độ INR 0.00 307.08 319.14
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,581 78,548
Ringit Malaysia MYR 5,130.08 5,375.50 5,618.56
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,054.07 6,291.72
Đô la Đài Loan TWD 743.87 792.00 865.51
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.55 5.62
Peso Philippin PHP 0.00 469.00 493.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.56 1.62
Mexico Peso MXN 0.00 1,050.00 1,093.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,337.00 1,391.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,667,000 5,763,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,630 22,860
EUR 26,213 27,577
GBP 30,714 31,997
JPY 202.85 214.59
HKD 2,851.74 2,970.88
AUD 16,283.54 16,963.88
CAD 17,581.53 18,316
RUB 0.00 350.64
Cập nhật lúc 17:14 16/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021