Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 15:53 16/08/2022

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 15:53 16/08/2022 có thể thấy có 3 ngoại tệ tăng giá, 12 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 5 ngoại tệ tăng giá và 19 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 23,246 23,260 23,551
Euro EUR 23,708 23,800 24,566
Bảng Anh GBP 27,898 28,044 28,786
Yên Nhật JPY 1,718.98 1,731.07 1,793.75
Đô la Hồng Kông HKD 2,843.22 2,922.74 3,029.70
Nhân Dân Tệ CNY 3,384.34 3,400.38 3,523.92
Đô la Úc AUD 16,168.48 16,268.69 16,746.87
Ðô la New Zealand NZD 14,608.00 14,798.33 15,227.57
Đô la Canada CAD 17,759.37 17,884.22 18,343
Đô la Singapore SGD 16,679.90 16,780.00 17,229.50
Bạc Thái THB 615.97 643.22 686.26
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,086 24,430 24,874
Won Hàn Quốc KRW 15.84 17.42 20.05
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,133.88 3,288.50
Rupee Ấn Độ INR 0.00 293.38 305.15
Kuwaiti dinar KWD 0.00 76,078 79,130
Ringit Malaysia MYR 4,905.06 5,289.72 5,516.16
Krone Na Uy NOK 0.00 2,362.15 2,464.02
Rúp Nga RUB 0.00 340.02 448.71
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,214.27 6,463.57
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,211.87 2,342.96
Kip Lào LAK 0.00 1.04 1.62
Đô la Đài Loan TWD 705.35 755.00 826.73
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.68 5.75
Peso Philippin PHP 0.00 411.00 440.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,230 23,540
EUR 23,145 24,441
GBP 27,456 28,627
JPY 171.08 181.12
HKD 2,909.51 3,033.59
AUD 15,975.26 16,656.55
CAD 17,657.09 18,410
RUB 0.00 455.42
Cập nhật lúc 15:53 16/08/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021