Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 09:41 24/05/2024

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 09:41 24/05/2024 có thể thấy có 4 ngoại tệ tăng giá, 11 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 6 ngoại tệ tăng giá và 18 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 25,253 25,279 25,474
Đô la Úc AUD 16,443.28 16,547.21 17,183.45
Đô la Canada CAD 18,175 18,295 18,898
Euro EUR 26,985 27,099 28,167
Yên Nhật JPY 157.96 159.38 165.87
Đô la Singapore SGD 18,444 18,553 19,173
Franc Thuỵ Sĩ CHF 27,374 27,486 28,236
Bảng Anh GBP 31,742 31,906 32,855
Won Hàn Quốc KRW 16.84 17.96 20.52
Ðô la New Zealand NZD 15,233.33 15,285.17 15,822.67
Bạc Thái THB 641.44 673.75 720.40
ACB 722,000 0.00 747,000
Vàng SJC XAU 4,813,500 8,750,000 4,923,500
Nhân Dân Tệ CNY 3,381.56 3,446.58 3,619.72
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,634.17 3,765.57
Đô la Hồng Kông HKD 3,106.45 3,183.02 3,361.35
Rupee Ấn Độ INR 0.00 304.81 317.00
Kuwaiti dinar KWD 0.00 82,772 86,080
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,430.74 5,457.97
Krone Na Uy NOK 0.00 2,329.76 2,431.72
Rúp Nga RUB 0.00 264.41 292.71
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,768.94 7,039.53
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,321.76 2,426.93
Kip Lào LAK 0.00 0.96 1.25
CZK 0.00 1,030.00 0.00
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.67 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 410.00 0.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 780.00 0.00
XBJ 7,000,000 7,000,000 7,550,000

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 877,000 897,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,247 25,477
EUR 26,809 28,279
GBP 31,474 32,812
JPY 157.13 166.31
HKD 3,177.08 3,312.12
AUD 16,368.75 17,064.46
CAD 18,066 18,834
RUB 0.00 292.71
Cập nhật lúc 09:41 24/05/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021