Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 08:44 28/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 08:44 28/09/2021 có thể thấy có 8 ngoại tệ tăng giá, 5 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 10 ngoại tệ tăng giá và 13 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,284.21 16,406.51 16,891.92
Đô la Canada CAD 17,654.54 17,789.28 18,240
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,156 24,327 24,934
Nhân Dân Tệ CNY 3,455.59 3,473.90 3,598.70
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,520.61 3,688.42
Euro EUR 26,329 26,455 27,177
Bảng Anh GBP 30,496 30,726 31,429
Đô la Hồng Kông HKD 2,855.82 2,857.58 2,998.35
Rupee Ấn Độ INR 0.00 306.35 318.39
Yên Nhật JPY 203.26 204.48 210.58
Won Hàn Quốc KRW 17.17 18.90 21.21
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,538 78,504
Ringit Malaysia MYR 5,096.90 5,354.83 5,594.64
Krone Na Uy NOK 0.00 2,590.64 2,720.46
Rúp Nga RUB 0.00 298.66 356.06
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,055.77 6,293.48
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,570.79 2,692.49
Đô la Singapore SGD 16,530.33 16,632.88 17,073.88
Bạc Thái THB 635.60 661.18 707.18
Đô la Mỹ USD 22,702 22,716 22,901
Kip Lào LAK 0.00 1.99 2.44
Ðô la New Zealand NZD 15,729.33 15,759.17 16,111.60
Đô la Đài Loan TWD 744.01 797.00 868.09
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.56 5.62
Peso Philippin PHP 0.00 457.50 481.50
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.56 1.62
Mexico Peso MXN 0.00 1,051.00 1,093.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,338.00 1,392.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,680,000 5,745,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,640 22,870
EUR 25,936 27,286
GBP 30,388 31,658
JPY 200.05 211.63
HKD 2,852.26 2,971.43
AUD 16,133.12 16,807.16
CAD 17,568.38 18,302
RUB 0.00 349.13
Cập nhật lúc 08:44 28/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021