Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 10:00 24/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 10:00 24/09/2021 có thể thấy có 11 ngoại tệ tăng giá, 4 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 22 ngoại tệ tăng giá và 3 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,703 22,716 22,894
Euro EUR 26,357 26,483 27,206
Bảng Anh GBP 30,604 30,817 31,513
Yên Nhật JPY 203.69 205.16 211.21
Đô la Hồng Kông HKD 2,763.11 2,856.73 2,990.09
Nhân Dân Tệ CNY 3,453.99 3,474.31 3,597.81
Đô la Úc AUD 16,322.86 16,447.02 16,921.11
Ðô la New Zealand NZD 15,816.75 15,887.88 16,251.00
Đô la Canada CAD 17,621.29 17,757.23 18,201
Đô la Singapore SGD 16,571.40 16,683.50 17,119.47
Bạc Thái THB 639.42 667.07 708.39
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,999 24,360 24,787
Rúp Nga RUB 0.00 298.07 358.27
Won Hàn Quốc KRW 17.25 19.05 21.43
Kip Lào LAK 0.00 2.04 2.48
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,556.62 3,725.16
Krone Na Uy NOK 0.00 2,617.16 2,747.67
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,611.03 2,733.78
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.56 5.62
Đô la Đài Loan TWD 743.31 793.00 865.19
Peso Philippin PHP 0.00 469.00 493.50
Ringit Malaysia MYR 5,106.66 5,362.17 5,602.87
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.56 1.62
Rupee Ấn Độ INR 0.00 306.32 318.36
Mexico Peso MXN 0.00 1,051.00 1,093.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,338.00 1,392.00
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,564 78,530
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,056.41 6,294.15

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,677,000 5,743,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,640 22,870
EUR 26,067 27,423
GBP 30,486 31,759
JPY 201.15 212.80
HKD 2,851.64 2,970.78
AUD 16,226.34 16,904.27
CAD 17,554.49 18,287
RUB 0.00 349.07
Cập nhật lúc 10:00 24/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021