Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 13:41 26/05/2022

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 13:41 26/05/2022 có thể thấy có 9 ngoại tệ tăng giá, 6 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 14 ngoại tệ tăng giá và 11 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,186.96 16,284.80 16,791.60
Đô la Canada CAD 17,725.40 17,848.71 18,331
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,562 23,835 24,340
Nhân Dân Tệ CNY 3,395.45 3,409.34 3,538.55
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,268.92 3,426.89
Euro EUR 24,644 24,745 25,548
Bảng Anh GBP 28,805 28,967 29,725
Đô la Hồng Kông HKD 2,818.19 2,902.56 3,010.65
Rupee Ấn Độ INR 0.00 298.53 310.51
Yên Nhật JPY 1,778.75 1,797.48 1,850.49
Won Hàn Quốc KRW 16.28 17.87 20.00
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,649 78,685
Ringit Malaysia MYR 4,943.63 5,286.16 5,527.68
Krone Na Uy NOK 0.00 2,374.66 2,477.03
Rúp Nga RUB 0.00 337.93 463.69
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,167.52 6,415.04
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,282.67 2,415.77
Đô la Singapore SGD 16,590.56 16,691.22 17,135.86
Bạc Thái THB 633.33 659.74 701.78
Đô la Mỹ USD 23,069 23,078 23,332
Kip Lào LAK 0.00 1.31 1.90
Ðô la New Zealand NZD 14,775.75 14,940.33 15,366.57
Đô la Đài Loan TWD 711.05 748.00 825.75
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.68 5.75
Peso Philippin PHP 0.00 449.00 479.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,030 23,340
EUR 24,181 25,536
GBP 28,485 29,700
JPY 177.26 187.66
HKD 2,880.36 3,003.24
AUD 16,055.60 16,740.56
CAD 17,656.43 18,409
RUB 0.00 467.37
Cập nhật lúc 13:41 26/05/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021