Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 22:13 28/10/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 22:13 28/10/2021 có thể thấy có 7 ngoại tệ tăng giá, 9 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 9 ngoại tệ tăng giá và 15 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,732.49 16,852.51 17,351.91
Đô la Canada CAD 17,998.91 18,134 18,597
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,144 24,494 24,953
Nhân Dân Tệ CNY 2,998.08 3,359.91 3,539.06
Euro EUR 26,077 42,894 26,903
Bảng Anh GBP 30,639 30,855 31,582
Đô la Hồng Kông HKD 2,721.33 2,843.34 2,999.22
Yên Nhật JPY 197.69 198.84 204.99
Won Hàn Quốc KRW 17.62 18.69 21.22
Krone Na Uy NOK 0.00 2,606.25 2,761.23
Ðô la New Zealand NZD 16,021.00 14,462.04 16,457.29
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,505.33 2,715.15
Đô la Singapore SGD 16,585.39 16,668.79 17,122.49
Bạc Thái THB 642.63 665.20 709.27
Đô la Mỹ USD 22,682 22,685 22,880
Vàng SJC XAU 5,777,000 5,765,000 5,833,000
Rúp Nga RUB 0.00 306.42 369.60
Kip Lào LAK 0.00 1.84 2.40
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,483.82 3,658.58
Rupee Ấn Độ INR 0.00 303.68 315.62
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,363 78,322
Ringit Malaysia MYR 5,141.30 5,379.08 5,624.66
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,052.10 6,289.67
Đô la Đài Loan TWD 740.48 797.00 865.89
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.56 5.63
Peso Philippin PHP 0.00 457.00 481.50
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.56 1.62
Mexico Peso MXN 0.00 1,050.00 1,093.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,337.00 1,391.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,777,000 5,833,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,625 22,855
EUR 25,701 27,118
GBP 30,441 31,713
JPY 193.92 205.10
HKD 2,852.28 2,971.45
AUD 16,619.31 17,313.68
CAD 17,935.79 18,685
RUB 0.00 358.71
Cập nhật lúc 22:13 28/10/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021