Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 23:41 17/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 23:41 17/09/2021 có thể thấy có 3 ngoại tệ tăng giá, 12 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 9 ngoại tệ tăng giá và 18 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Won Hàn Quốc KRW 17.59 18.91 21.29
Đô la Úc AUD 16,330.59 16,448.92 16,934.21
Đô la Canada CAD 17,624.49 17,756.99 18,206
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,980 24,288 24,837
Nhân Dân Tệ CNY 2,982.60 3,339.87 3,514.45
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,561.62 3,733.60
Euro EUR 26,444 26,565 27,292
Bảng Anh GBP 30,787 30,998 31,719
Đô la Hồng Kông HKD 2,737.75 2,849.13 3,000.38
Yên Nhật JPY 204.18 205.64 211.79
Kip Lào LAK 0.00 2.07 2.51
Krone Na Uy NOK 0.00 2,592.18 2,737.04
Ðô la New Zealand NZD 15,838.50 14,307.64 16,273.71
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,527.32 2,736.33
Đô la Singapore SGD 16,615.87 16,724.21 17,166.90
Bạc Thái THB 644.73 668.06 711.87
Đô la Mỹ USD 22,692 22,705 22,896
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.55 5.62
Đô la Đài Loan TWD 744.20 793.00 866.19
Peso Philippin PHP 0.00 468.50 494.00
Ringit Malaysia MYR 5,113.90 5,367.96 5,609.83
Rúp Nga RUB 0.00 298.47 358.36
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.55 1.62
Rupee Ấn Độ INR 0.00 306.51 319.57
Mexico Peso MXN 0.00 1,048.00 1,095.00
Nigeria naira NGN 0.00 58.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,334.00 1,394.00
Vàng SJC XAU 5,667,000 5,655,000 5,763,000
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,564 78,530
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,055.60 6,293.31

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,667,000 5,763,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,640 22,870
EUR 26,118 27,477
GBP 30,621 31,901
JPY 202.13 213.83
HKD 2,852.99 2,972.19
AUD 16,195.26 16,871.90
CAD 17,519.86 18,251
RUB 0.00 348.86
Cập nhật lúc 23:41 17/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021