Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 12:33 19/05/2026 có thể thấy có 10 ngoại tệ tăng giá, 3 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 11 ngoại tệ tăng giá và 1 ngoại tệ giảm giá.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Mỹ | USD | 26,165 -15.00 | 26,175 -15.00 | 26,388 2.00 |
| Bảng Anh | GBP | 34,628 212.00 | 34,863 199.67 | 36,212 220.00 |
| Euro | EUR | 30,127 47.67 | 30,204 48.67 | 31,465 49.33 |
| Yên Nhật | JPY | 162.00 0.06 | 162.86 0.06 | 170.18 0.09 |
| Đô la Úc | AUD | 18,416 8.00 | 18,550 8.67 | 19,248 9.67 |
| Đô la Singapore | SGD | 20,142 10.33 | 20,309 10.67 | 20,938 11.00 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 3,275.00 | 3,334.00 | 3,404.00 |
| Đô la Canada | CAD | 18,756 0.67 | 18,901 0.33 | 19,613 2.33 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 33,094 47.00 | 33,094 38.33 | 34,347 42.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 15,198.00 82.00 | 15,218.00 33.67 | 15,612.00 82.00 |
| Bạc Thái | THB | 782.00 4.00 | 776.40 2.40 | 834.00 4.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 17.21 | 0.00 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 3,816.30 0.30 | 3,842.65 2.65 | 3,976.40 |
| ACB | 1,132,000 322,000 | 0.00 | 1,180,000 335,000 | |
| Vàng SJC | XAU | 1,312,000 492,000 | 0.00 | 1,340,000 485,000 |
| CZK | 0.00 | 1,220.00 | 0.00 | |
| Krone Đan Mạch | DKK | 0.00 | 4,140.00 | 0.00 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 6.10 | 0.00 |
| Kip Lào | LAK | 0.00 | 1.17 | 0.00 |
| Ringit Malaysia | MYR | 0.00 | 6,920.00 | 0.00 |
| Krone Na Uy | NOK | 0.00 | 2,850.00 | 0.00 |
| Peso Philippin | PHP | 0.00 | 400.00 | 0.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 2,840.00 | 0.00 |
| Đô la Đài Loan | TWD | 0.00 | 820.00 | 0.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam