Tỷ giá Ngân hàng Đông Á (DAB) hôm nay - Cập nhật lúc 01:17 26/02/2024

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Đông Á (DAB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Đông Á cập nhật lúc 01:17 26/02/2024 có thể thấy có 7 ngoại tệ tăng giá, 0 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 7 ngoại tệ tăng giá và 0 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Đông Á (DAB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 15,770.00 15,860.00 16,200.00
Đô la Canada CAD 17,630.00 17,740.00 18,110
Franc Thuỵ Sĩ CHF 0.00 27,420 0.00
Euro EUR 25,800 25,920 26,470
Bảng Anh GBP 30,120 30,250 30,950
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 2,900.00 0.00
Yên Nhật JPY 162.20 165.50 169.50
Ðô la New Zealand NZD 0.00 14,810.00 0.00
Đô la Singapore SGD 17,760.00 17,920.00 18,310
Bạc Thái THB 610.00 670.00 700.00
Đô la Mỹ USD 24,130 24,130 24,430

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Đông Á (DAB) của 11 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân hàng Đông Á (DAB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 765,000 785,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 24,420 24,790
EUR 25,943 27,367
GBP 30,352 31,644
JPY 158.40 167.65
HKD 3,066.61 3,197.12
AUD 15,717.39 16,386.29
CAD 17,774.72 18,531
RUB 0.00 278.29
Cập nhật lúc 01:17 26/02/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021