Tỷ giá Techcombank (Techcombank) hôm nay - Cập nhật lúc 11:59 28/11/2021

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Techcombank (Techcombank) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Techcombank cập nhật lúc 11:59 28/11/2021 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 0 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 0 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Canada CAD 17,204.00 17,476.00 18,088
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,930 24,279 24,901
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,390.00 3,720.00
Euro EUR 25,055 25,359 26,379
Bảng Anh GBP 29,474 29,846 30,767
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 2,777.00 2,979.00
Yên Nhật JPY 193.23 196.54 205.68
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,330.00 5,630.00
Đô la Singapore SGD 16,014.00 16,280.00 16,899.00
Bạc Thái THB 588.00 651.00 702.00
Đô la Mỹ USD 22,545 22,580 22,775

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Techcombank Việt Nam (Techcombank) của 11 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,992,000 5,992,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,545 22,775
EUR 24,776 26,141
GBP 29,421 30,651
JPY 191.44 202.48
HKD 2,835.47 2,953.95
AUD 15,853.60 16,516.03
CAD 17,461.89 18,191
RUB 0.00 339.13
Cập nhật lúc 11:59 28/11/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021