Tỷ giá Techcombank (Techcombank) hôm nay - Cập nhật lúc 14:01 01/08/2021

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Techcombank (Techcombank) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Techcombank cập nhật lúc 14:01 01/08/2021 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 0 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 0 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,400.00 16,630.00 17,232.00
Đô la Canada CAD 17,963.00 18,184 18,786
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,795 25,067 25,670
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,493.00 3,623.00
Euro EUR 26,716 26,935 27,935
Bảng Anh GBP 31,294 31,558 32,463
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 2,823.00 3,023.00
Yên Nhật JPY 205.65 205.68 214.70
Won Hàn Quốc KRW 0.00 0.00 23.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,368.00 5,522.00
Đô la Singapore SGD 16,614.00 16,707.00 17,310.00
Bạc Thái THB 670.00 678.00 728.00
Đô la Mỹ USD 22,840 22,860 23,055

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Techcombank Việt Nam (Techcombank) của 13 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,652,000 5,793,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,820 23,050
EUR 26,579 27,963
GBP 31,210 32,514
JPY 204.45 215.17
HKD 2,878.70 2,998.95
AUD 16,533.62 17,224.28
CAD 17,961.77 18,712
RUB 0.00 348.75
Cập nhật lúc 14:01 01/08/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021