Tỷ giá Techcombank (Techcombank) hôm nay - Cập nhật lúc 11:03 24/05/2024

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Techcombank (Techcombank) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Techcombank cập nhật lúc 11:03 24/05/2024 có thể thấy có 3 ngoại tệ tăng giá, 7 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 2 ngoại tệ tăng giá và 7 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,278.00 16,546.00 17,173.00
Đô la Canada CAD 18,016 18,291 18,908
Franc Thuỵ Sĩ CHF 27,212 27,574 28,215
Nhân Dân Tệ CNY 3,320.00 3,320.00 3,710.00
Euro EUR 26,911 27,221 28,154
Bảng Anh GBP 31,538 31,918 32,851
Đô la Hồng Kông HKD 3,132.00 3,132.00 3,333.00
Yên Nhật JPY 155.42 159.78 166.38
Won Hàn Quốc KRW 0.00 0.00 21.00
Đô la Singapore SGD 18,300 18,576 19,100
Bạc Thái THB 610.00 673.00 726.00
Đô la Mỹ USD 25,253 25,276 25,477

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Techcombank Việt Nam (Techcombank) của 12 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 877,000 897,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,247 25,477
EUR 26,809 28,279
GBP 31,474 32,812
JPY 157.13 166.31
HKD 3,177.08 3,312.12
AUD 16,368.75 17,064.46
CAD 18,066 18,834
RUB 0.00 292.71
Cập nhật lúc 11:03 24/05/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021