Tỷ giá Techcombank (Techcombank) hôm nay - Cập nhật lúc 19:09 01/02/2023

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Techcombank (Techcombank) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Techcombank cập nhật lúc 19:09 01/02/2023 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 6 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 6 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Canada CAD 16,848.00 17,118.00 17,753.00
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,386 23,733 24,385
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 2,940.00 3,470.00
Euro EUR 22,840 23,134 24,189
Bảng Anh GBP 26,176 26,534 27,491
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 2,942.00 3,147.00
Yên Nhật JPY 155.45 158.61 167.90
Đô la Singapore SGD 16,384.00 16,652.00 17,287.00
Bạc Thái THB 546.00 609.00 662.00
Đô la Mỹ USD 23,978 23,985 24,247

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Techcombank Việt Nam (Techcombank) của 10 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,250 23,620
EUR 24,814 26,204
GBP 28,116 29,315
JPY 175.34 185.62
HKD 2,915.13 3,039.44
AUD 16,109.96 16,796.93
CAD 17,178.76 17,911.31
RUB 0.00 350.08
Cập nhật lúc 19:09 01/02/2023 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021