Tỷ giá Techcombank (Techcombank) hôm nay - Cập nhật lúc 16:23 28/09/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Techcombank (Techcombank) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Techcombank cập nhật lúc 16:23 28/09/2022 có thể thấy có 2 ngoại tệ tăng giá, 5 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 3 ngoại tệ tăng giá và 6 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Canada CAD 17,527.00 17,800.00 18,411
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,359 23,706 24,325
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,390.00 3,720.00
Euro EUR 24,082 24,381 25,393
Bảng Anh GBP 28,510 28,877 29,797
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 2,798.00 3,000.00
Yên Nhật JPY 172.58 175.81 184.94
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,330.00 5,680.00
Đô la Singapore SGD 16,199.00 16,467.00 17,079.00
Bạc Thái THB 592.00 655.00 707.00
Đô la Mỹ USD 22,851 22,846 23,125

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Techcombank Việt Nam (Techcombank) của 11 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,575 23,885
EUR 22,094 23,331
GBP 24,650 25,701
JPY 159.53 168.89
HKD 2,947.96 3,073.61
AUD 14,744.21 15,372.62
CAD 16,784.39 17,499.75
RUB 0.00 476.71
Cập nhật lúc 16:23 28/09/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021