Giá vàng Doji trên Toàn Quốc mới nhất- Cập nhật lúc 04:52 30/11/2022

Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời.

Loại Mua vào Bán ra
Hồ Chí Minh Nữ trang 68 2,260,000 2,330,000
Nữ Trang 14k 1,924,000 2,054,000
Nữ Trang 18k 2,506,000 2,636,000
Nữ trang 99 3,395,000 3,465,000
Nữ trang 99.9 3,415,000 3,485,000
Nữ trang 99.99 3,425,000 3,495,000
Nguyên liệu 999 3,440,000 3,450,000
Nguyên liệu 9999 3,445,000 3,455,000
Nhẫn H.T.V 3,447,000 3,487,000
Lộc Phát Tài 3,660,000 3,670,000
Kim Thần Tài 3,660,000 3,670,000
Kim Tuất 3,660,000 3,670,000
SJC buôn 3,661,000 3,669,000
SJC lẻ 3,660,000 3,670,000
Hà Nội Nữ trang 14k 1,937,000 2,067,000
Nữ trang 10k 1,357,000 1,487,000
Nữ trang 99.9 3,429,000 3,499,000
SJC HN 3,661,000 3,669,000
Kim Tuất 3,660,000 3,670,000
Kim Thần Tài 3,660,000 3,670,000
Lộc Phát Tài 3,660,000 3,670,000
Kim Ngân Tài 3,660,000 3,670,000
Hưng Thịnh Vượng 3,447,000 3,487,000
Nguyên liệu 99.99 3,447,000 3,457,000
Nguyên liệu 99.9 3,442,000 3,452,000
Nữ trang 99.99 3,439,000 3,509,000
SJC HN lẻ 3,660,000 3,670,000
Nữ trang 99 3,393,000 3,463,000
Nữ trang 18k 2,522,000 2,652,000
Nữ trang 16k 2,381,000 2,511,000
Đà Nẵng Nữ trang 10k 1,357,000 1,487,000
Nữ trang 14k 1,937,000 2,067,000
Nữ trang 68 2,381,000 2,511,000
Nữ trang 18k 2,522,000 2,652,000
Nữ trang 99 3,393,000 3,463,000
Nữ trang 99.9 3,429,000 3,499,000
Nữ trang 99.99 3,439,000 3,509,000
Nhẫn H.T.V 3,447,000 3,487,000
Kim Thần Tài 3,657,000 3,671,000
Lộc Phát Tài 3,657,000 3,671,000
Nguyên liệu 999 3,442,000 3,453,000
Nguyên liệu 9999 3,447,000 3,458,000
SJC ĐN Buôn 3,659,000 3,669,000
SJC ĐN lẻ 3,657,000 3,671,000
Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 24,580 24,850
EUR 24,994 26,391
GBP 28,937 30,169
JPY 173.71 183.88
HKD 3,089.85 3,221.32
AUD 16,107.67 16,793.02
CAD 17,938.91 18,702
RUB 0.00 434.91
Cập nhật lúc 04:52 30/11/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021