Tỷ giá Vietcombank (VCB) hôm nay - Cập nhật lúc 00:42 05/12/2020

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Vietcombank (VCB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank cập nhật lúc 00:42 05/12/2020 có thể thấy có 10 ngoại tệ tăng giá, 2 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 15 ngoại tệ tăng giá và 5 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
AUD Đô la Úc 16,760.30 16,929.60 17,460.31
CAD Đô la Canada 17,525.87 17,702.90 18,257.86
CHF Franc Thuỵ Sĩ 25,309.25 25,564.90 26,366.31
CNY Nhân Dân Tệ 3,464.21 3,499.20 3,609.44
DKK Krone Đan Mạch 0.00 3,704.99 3,844.13
EUR Euro 27,372.45 27,648.94 28,768.54
GBP Bảng Anh 30,321.40 30,627.68 31,587.80
HKD Đô la Hồng Kông 2,909.30 2,938.68 3,030.81
INR Rupee Ấn Độ 0.00 312.40 324.66
JPY Yên Nhật 215.30 217.47 226.51
KRW Won Hàn Quốc 18.33 20.36 22.31
KWD Kuwaiti dinar 0.00 75,552.89 78,517.60
MYR Ringit Malaysia 0.00 5,638.20 5,757.08
NOK Krone Na Uy 0.00 2,586.13 2,694.02
RUB Rúp Nga 0.00 309.98 345.41
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út 0.00 6,152.21 6,393.62
SEK Krona Thuỵ Điển 0.00 2,682.70 2,794.61
SGD Đô la Singapore 16,909.52 17,080.33 17,615.77
THB Bạc Thái 677.27 752.52 780.79
USD Đô la Mỹ 23,010.00 23,040.00 23,220.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) của 20 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1229.29
~ VND/lượng 33,710.30 33,814.05
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,010.00 23,220.00
EUR 27,372.45 28,768.54
GBP 30,321.40 31,587.80
JPY 215.30 226.51
HKD 2,909.30 3,030.81
AUD 16,760.30 17,460.31
CAD 17,525.87 18,257.86
RUB 0.00 345.41
Cập nhật lúc 00:42 05/12/2020 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV 18,870 19,240
Xăng RON 95-II,III 18,720 19,090
Xăng RON 92-II 18,020 18,380
Xăng sinh học E5 RON 92-II 17,760 18,110
Điêzen 0,05S (DO 0.005S) 14,440 14,720
Dầu hỏa 12,830 13,080
Cập nhật lúc 13:19:00 19/03/2017