Tỷ giá Vietcombank (VCB) hôm nay - Cập nhật lúc 22:28 04/07/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Vietcombank (VCB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank cập nhật lúc 22:28 04/07/2022 có thể thấy có 8 ngoại tệ tăng giá, 3 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 19 ngoại tệ tăng giá và 1 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 15,586.47 15,743.91 16,251.26
Đô la Canada CAD 17,678.14 17,856.71 18,432
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,730 23,969 24,742
Nhân Dân Tệ CNY 3,412.96 3,447.44 3,559.07
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,213.15 3,336.65
Euro EUR 23,721 23,961 25,050
Bảng Anh GBP 27,558 27,837 28,734
Đô la Hồng Kông HKD 2,897.58 2,926.85 3,021.17
Rupee Ấn Độ INR 0.00 294.49 306.31
Yên Nhật JPY 167.51 169.20 177.34
Won Hàn Quốc KRW 15.54 17.27 18.94
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,925 78,971
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,232.19 5,347.05
Krone Na Uy NOK 0.00 2,309.38 2,407.77
Rúp Nga RUB 0.00 371.58 503.59
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,199.63 6,448.38
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,217.70 2,312.18
Đô la Singapore SGD 16,287.60 16,452.12 16,982.29
Bạc Thái THB 577.90 642.12 666.80
Đô la Mỹ USD 23,160 23,190 23,470

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) của 20 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,160 23,470
EUR 23,721 25,050
GBP 27,558 28,734
JPY 167.51 177.34
HKD 2,897.58 3,021.17
AUD 15,586.47 16,251.26
CAD 17,678.14 18,432
RUB 0.00 503.59
Cập nhật lúc 22:28 04/07/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021