Tỷ giá Vietcombank (VCB) hôm nay - Cập nhật lúc 03:31 26/01/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Vietcombank (VCB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank cập nhật lúc 03:31 26/01/2022 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 0 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 0 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 15,753.75 15,912.88 16,426.53
Đô la Canada CAD 17,452.03 17,628.31 18,197
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,010 24,252 25,035
Nhân Dân Tệ CNY 3,504.69 3,540.09 3,654.91
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,371.93 3,501.73
Euro EUR 24,914 25,166 26,311
Bảng Anh GBP 29,734 30,034 31,003
Đô la Hồng Kông HKD 2,833.48 2,862.10 2,954.48
Rupee Ấn Độ INR 0.00 302.00 314.13
Yên Nhật JPY 192.65 194.60 203.94
Won Hàn Quốc KRW 16.35 18.16 19.92
Kuwaiti dinar KWD 0.00 74,726 77,728
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,347.67 5,465.35
Krone Na Uy NOK 0.00 2,463.48 2,568.56
Rúp Nga RUB 0.00 287.17 320.28
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,018.52 6,260.33
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,391.87 2,493.90
Đô la Singapore SGD 16,424.37 16,590.27 17,125.79
Bạc Thái THB 605.08 672.32 698.20
Đô la Mỹ USD 22,470 22,500 22,780

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) của 20 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,167,000 6,238,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,470 22,780
EUR 24,914 26,311
GBP 29,734 31,003
JPY 192.65 203.94
HKD 2,833.48 2,954.48
AUD 15,753.75 16,426.53
CAD 17,452.03 18,197
RUB 0.00 320.28
Cập nhật lúc 03:31 26/01/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021