Tỷ giá Vietcombank (VCB) hôm nay - Cập nhật lúc 04:50 30/11/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Vietcombank (VCB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank cập nhật lúc 04:50 30/11/2022 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 0 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 0 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,107.67 16,270.38 16,793.02
Đô la Canada CAD 17,938.91 18,120 18,702
Franc Thuỵ Sĩ CHF 25,461 25,719 26,545
Nhân Dân Tệ CNY 3,372.24 3,406.30 3,516.25
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,386.46 3,516.28
Euro EUR 24,994 25,246 26,391
Bảng Anh GBP 28,937 29,230 30,169
Đô la Hồng Kông HKD 3,089.85 3,121.06 3,221.32
Rupee Ấn Độ INR 0.00 302.56 314.66
Yên Nhật JPY 173.71 175.46 183.88
Won Hàn Quốc KRW 16.11 17.90 19.62
Kuwaiti dinar KWD 0.00 80,301 83,514
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,443.13 5,562.06
Krone Na Uy NOK 0.00 2,430.68 2,533.98
Rúp Nga RUB 0.00 392.86 434.91
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,574.55 6,837.67
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,305.06 2,403.02
Đô la Singapore SGD 17,541.34 17,718.53 18,287
Bạc Thái THB 613.60 681.78 707.92
Đô la Mỹ USD 24,580 24,610 24,850

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) của 20 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 24,580 24,850
EUR 24,994 26,391
GBP 28,937 30,169
JPY 173.71 183.88
HKD 3,089.85 3,221.32
AUD 16,107.67 16,793.02
CAD 17,938.91 18,702
RUB 0.00 434.91
Cập nhật lúc 04:50 30/11/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021