Tỷ giá Vietcombank (VCB) hôm nay - Cập nhật lúc 07:07 19/10/2021

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Vietcombank (VCB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank cập nhật lúc 07:07 19/10/2021 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 0 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 0 ngoại tệ tăng giá và 0 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,436.62 16,602.64 17,123.35
Đô la Canada CAD 17,925.24 18,106 18,674
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,012 24,254 25,015
Nhân Dân Tệ CNY 3,465.89 3,500.89 3,611.24
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,479.66 3,610.39
Euro EUR 25,696 25,956 27,112
Bảng Anh GBP 30,486 30,794 31,759
Đô la Hồng Kông HKD 2,852.51 2,881.32 2,971.69
Rupee Ấn Độ INR 0.00 302.61 314.49
Yên Nhật JPY 193.30 195.25 204.45
Won Hàn Quốc KRW 16.61 18.45 20.22
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,330 78,287
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,418.51 5,532.84
Krone Na Uy NOK 0.00 2,642.68 2,752.96
Rúp Nga RUB 0.00 319.94 356.51
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,053.43 6,291.05
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,588.18 2,696.19
Đô la Singapore SGD 16,447.75 16,613.89 17,134.94
Bạc Thái THB 601.46 668.29 693.40
Đô la Mỹ USD 22,630 22,660 22,860

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) của 20 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank (VCB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,750,000 5,750,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,630 22,860
EUR 25,696 27,112
GBP 30,486 31,759
JPY 193.30 204.45
HKD 2,852.51 2,971.69
AUD 16,436.62 17,123.35
CAD 17,925.24 18,674
RUB 0.00 356.51
Cập nhật lúc 07:07 19/10/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021