Tỷ giá Ngân hàng Quốc Tế (VIB) hôm nay - Cập nhật lúc 03:31 26/01/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Quốc Tế (VIB) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quốc Tế cập nhật lúc 03:31 26/01/2022 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 7 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 1 ngoại tệ tăng giá và 14 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quốc Tế (VIB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 15,931.00 16,076.00 16,405.00
Đô la Canada CAD 17,680.00 17,823.00 18,100
Franc Thuỵ Sĩ CHF 0.00 24,574 25,378
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,391.00 3,583.00
Euro EUR 25,387 25,489 25,908
Bảng Anh GBP 30,093 30,366 30,838
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 2,851.00 3,039.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.55 1.62
Rupee Ấn Độ INR 0.00 304.00 316.00
Yên Nhật JPY 195.79 197.57 200.99
Mexico Peso MXN 0.00 1,047.00 1,090.00
Nigeria naira NGN 0.00 58.00 61.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,407.00 2,627.00
Peso Philippin PHP 0.00 464.00 483.00
Đô la Singapore SGD 16,606.00 16,757.00 17,025.00
Đô la Mỹ USD 22,510 22,530 22,810
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,333.00 1,388.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Quốc Tế (VIB) của 17 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quốc Tế (VIB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,167,000 6,238,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,470 22,780
EUR 24,914 26,311
GBP 29,734 31,003
JPY 192.65 203.94
HKD 2,833.48 2,954.48
AUD 15,753.75 16,426.53
CAD 17,452.03 18,197
RUB 0.00 320.28
Cập nhật lúc 03:31 26/01/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021