Tỷ giá Sacombank (Sacombank) hôm nay - Cập nhật lúc 04:09 30/11/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Sacombank (Sacombank) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Sacombank cập nhật lúc 04:09 30/11/2022 có thể thấy có 2 ngoại tệ tăng giá, 5 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 2 ngoại tệ tăng giá và 17 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 15,413.00 15,513.00 16,025.00
Đô la Canada CAD 17,736.00 17,936.00 18,444
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,553 24,653 25,172
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,331.00 3,503.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,266.00 3,536.00
Euro EUR 24,162 24,262 24,982
Bảng Anh GBP 27,749 27,799 28,415
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 3,084.00 3,299.00
Yên Nhật JPY 164.44 165.44 171.52
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.98 6.05
Won Hàn Quốc KRW 0.00 15.65 20.00
Kip Lào LAK 0.00 1.04 1.50
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,385.00 5,840.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,394.00 2,544.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 13,987.00 14,403.00
Peso Philippin PHP 0.00 429.00 458.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,305.00 2,562.00
Đô la Singapore SGD 17,180.00 17,280.00 17,791.00
Bạc Thái THB 0.00 625.00 711.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 792.00 889.00
Đô la Mỹ USD 24,715 24,755 24,888

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) của 21 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 24,580 24,850
EUR 24,994 26,391
GBP 28,937 30,169
JPY 173.71 183.88
HKD 3,089.85 3,221.32
AUD 16,107.67 16,793.02
CAD 17,938.91 18,702
RUB 0.00 434.91
Cập nhật lúc 04:09 30/11/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021