Tỷ giá Sacombank (Sacombank) hôm nay - Cập nhật lúc 17:28 16/08/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Sacombank (Sacombank) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Sacombank cập nhật lúc 17:28 16/08/2022 có thể thấy có 0 ngoại tệ tăng giá, 8 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 7 ngoại tệ tăng giá và 10 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,166.00 16,266.00 16,775.00
Đô la Canada CAD 17,747.00 17,947.00 18,458
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,449 24,549 25,057
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,380.00 3,551.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,105.00 3,370.00
Euro EUR 23,396 23,496 24,204
Bảng Anh GBP 27,874 27,924 28,532
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 2,875.00 3,086.00
Yên Nhật JPY 172.99 173.99 180.04
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.68 5.75
Won Hàn Quốc KRW 0.00 16.56 20.93
Kip Lào LAK 0.00 1.10 1.55
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,395.00 5,867.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,349.00 2,498.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 14,701.00 15,116.00
Peso Philippin PHP 0.00 411.00 440.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,196.00 2,443.00
Đô la Singapore SGD 16,693.00 16,793.00 17,303.00
Bạc Thái THB 0.00 636.00 722.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 755.00 852.00
Đô la Mỹ USD 23,230 23,250 23,508

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) của 21 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,230 23,540
EUR 23,145 24,441
GBP 27,456 28,627
JPY 171.08 181.12
HKD 2,909.51 3,033.59
AUD 15,975.26 16,656.55
CAD 17,657.09 18,410
RUB 0.00 455.42
Cập nhật lúc 17:28 16/08/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021