Tỷ giá Sacombank (Sacombank) hôm nay - Cập nhật lúc 06:49 19/10/2021

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Sacombank (Sacombank) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Sacombank cập nhật lúc 06:49 19/10/2021 có thể thấy có 2 ngoại tệ tăng giá, 6 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 6 ngoại tệ tăng giá và 9 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,614.00 16,714.00 17,124.00
Đô la Canada CAD 18,161 18,261 18,470
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,361 24,461 24,721
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,469.00 3,640.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,498.00 3,771.00
Euro EUR 26,154 26,254 26,558
Bảng Anh GBP 31,042 31,142 31,354
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 2,831.00 3,040.00
Yên Nhật JPY 196.43 197.93 201.50
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.55 5.62
Won Hàn Quốc KRW 0.00 18.78 20.97
Kip Lào LAK 0.00 1.78 2.23
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,306.00 5,777.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,610.00 2,764.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,858.00 16,262.00
Peso Philippin PHP 0.00 448.00 478.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,539.00 2,793.00
Đô la Singapore SGD 16,650.00 16,750.00 16,958.00
Bạc Thái THB 0.00 655.00 740.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 797.00 894.00
Đô la Mỹ USD 22,658 22,698 22,840

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) của 21 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,750,000 5,750,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,630 22,860
EUR 25,696 27,112
GBP 30,486 31,759
JPY 193.30 204.45
HKD 2,852.51 2,971.69
AUD 16,436.62 17,123.35
CAD 17,925.24 18,674
RUB 0.00 356.51
Cập nhật lúc 06:49 19/10/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021