Tỷ giá Sacombank (Sacombank) hôm nay - Cập nhật lúc 04:09 09/03/2026

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Sacombank (Sacombank) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá ngoại tệ Sacombank cập nhật lúc 04:09 09/03/2026 có thể thấy có 1 ngoại tệ tăng giá, 7 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 1 ngoại tệ tăng giá và 7 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 18,026 18,126 19,051
Đô la Canada CAD 18,843 18,943 19,958
Franc Thuỵ Sĩ CHF 33,155 33,185 34,776
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,765.00 0.00
0.00 1,210.00 0.00
Krone Đan Mạch DKK 0.00 4,090.00 0.00
Euro EUR 29,931 29,961 31,689
Bảng Anh GBP 34,478 34,528 36,286
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 3,345.00 0.00
Yên Nhật JPY 162.73 163.23 173.79
Riêl Campuchia KHR 0.00 6.10 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 17.30 0.00
Kip Lào LAK 0.00 1.17 0.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 6,840.00 0.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,735.00 0.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,219.00 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 410.00 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,850.00 0.00
Đô la Singapore SGD 20,112 20,242 20,964
Bạc Thái THB 0.00 766.50 0.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 820.00 0.00
Đô la Mỹ USD 26,171 26,171 26,309

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) của 22 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Sacombank (Sacombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 1,825,000 1,855,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Cập nhật lúc 04:09 09/03/2026 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021