Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay - Cập nhật lúc 16:26 16/08/2022

Bảng so sánh tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá bạn có thể so sánh tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ giữa các ngân hàng lớn. Tỷ giá CHF cập nhật lúc 16:26 16/08/2022 có thể thấy có 2 ngân hàng tăng giá, 6 giảm giá mua vào. Chiểu tỷ giá bán ra có 0 ngân hàng tăng giá và 8 ngân hàng giảm giá.

Trong đó mua vào cao nhất là Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín với giá là 24,449 VNĐ/CHF ngân hàng bán ra rẻ nhất là Ngân Hàng Á Châu 0.00 VNĐ/CHF.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Ngân hàng Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Vietcombank (VCB) 24,100 24,344 25,128
Ngân Hàng Á Châu (ACB) 0.00 24,551 0.00
Ngân hàng Đông Á (DAB) 22,610 24,510 23,080
VPBank (VPBank) 24,228 24,435 24,968
Ngân hàng Quân Đội (MB) 24,279 24,379 25,134
Sacombank (Sacombank) 24,449 24,549 25,057
Vietinbank (Vietinbank) 24,217 24,322 25,122
BIDV (BIDV) 24,215 24,361 25,150
Agribank (Agribank) 24,291 24,389 25,056
HSBC Việt Nam (HSBC) 24,339 24,339 25,130

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,880,000 6,880,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23,230 23,540
EUR 23,145 24,441
GBP 27,456 28,627
JPY 171.08 181.12
HKD 2,909.51 3,033.59
AUD 15,975.26 16,656.55
CAD 17,657.09 18,410
RUB 0.00 455.42
Cập nhật lúc 16:26 16/08/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021