Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Quân Đội (MB) ngày 06-02-2025 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quân Đội cập nhật lúc 11:15 18/04/2026 so với hôm nay có thể thấy 9 ngoại tệ tăng giá, 70 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 7 ngoại tệ tăng giá và 79 ngoại tệ giảm giá.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) tại đây.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Úc | AUD | 15,413.00 -3,098.00 | 15,524.00 -3,087.00 | 16,093.00 -5,096.00 |
| Đô la Canada | CAD | 17,168.41 -1,703.59 | 17,341.82 -1,630.18 | 17,898.31 -1,732.69 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 27,429 -5,799.00 | 27,539 -5,789.00 | 28,418 -5,658.00 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 0.00 | 0.00 | 0.00 -3,940.17 |
| Euro | EUR | 25,832 -4,581.00 | 25,936 -4,527.00 | 26,721 -40,749.00 |
| Bảng Anh | GBP | 30,926 -4,097.00 | 31,050 -4,073.00 | 32,031 -4,111.00 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 3,175.00 -116.00 | 3,185.00 -116.00 | 3,334.00 -178.00 |
| Yên Nhật | JPY | 160.60 0.34 | 162.60 0.34 | 170.24 0.64 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 6.03 6.03 | 0.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 17.00 0.05 | 0.00 |
| Kip Lào | LAK | 0.00 | 1.13 1.13 | 0.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 0.00 | 14,189.00 -1,049.00 | 0.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 2,266.00 2,266.00 | 2,361.00 2,361.00 |
| Đô la Singapore | SGD | 18,275 -2,156.00 | 18,405 -2,016.00 | 19,135 -2,194.00 |
| Bạc Thái | THB | 662.61 -134.59 | 736.23 -70.97 | 764.43 -92.57 |
| Đô la Mỹ | USD | 25,060 -1,047.00 | 25,090 -1,042.00 | 25,450 -902.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) của 16 ngoại tệ mới nhất
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.