Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 18:48 24/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 18:48 24/09/2021 có thể thấy có 12 ngoại tệ tăng giá, 3 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 20 ngoại tệ tăng giá và 7 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,307.78 16,425.17 16,922.51
Đô la Canada CAD 17,628.74 17,755.80 18,207
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,040 24,360 24,825
Nhân Dân Tệ CNY 2,980.15 3,334.74 3,509.73
Euro EUR 26,376 26,495 27,226
Bảng Anh GBP 30,629 30,842 31,559
Đô la Hồng Kông HKD 2,736.37 2,848.44 2,999.55
Yên Nhật JPY 203.29 204.73 210.85
Won Hàn Quốc KRW 17.57 18.90 21.18
Krone Na Uy NOK 0.00 2,599.21 2,746.18
Ðô la New Zealand NZD 15,814.75 14,282.64 16,251.43
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,524.10 2,732.75
Đô la Singapore SGD 16,565.50 16,673.43 17,118.77
Bạc Thái THB 640.19 664.49 708.61
Đô la Mỹ USD 22,692 22,706 22,896
Vàng SJC XAU 5,677,000 5,665,000 5,738,000
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,553.51 3,725.03
Rupee Ấn Độ INR 0.00 306.18 319.24
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,530 78,495
Ringit Malaysia MYR 5,100.56 5,351.92 5,593.70
Rúp Nga RUB 0.00 297.46 357.09
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,053.75 6,291.39
Kip Lào LAK 0.00 2.04 2.48
Đô la Đài Loan TWD 743.90 792.00 865.52
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.55 5.62
Peso Philippin PHP 0.00 468.50 493.50
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.55 1.62
Mexico Peso MXN 0.00 1,048.00 1,096.00
Nigeria naira NGN 0.00 58.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,335.00 1,395.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,677,000 5,738,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,630 22,860
EUR 26,044 27,400
GBP 30,430 31,702
JPY 200.85 212.47
HKD 2,850.93 2,970.05
AUD 16,185.93 16,862.19
CAD 17,516.30 18,248
RUB 0.00 347.72
Cập nhật lúc 18:48 24/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021