Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 09:35 22/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 09:35 22/09/2021 có thể thấy có 8 ngoại tệ tăng giá, 8 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 10 ngoại tệ tăng giá và 16 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,233.22 16,350.55 16,816.53
Đô la Canada CAD 17,454.44 17,586.76 18,022
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,012 24,368 24,774
Nhân Dân Tệ CNY 2,978.50 3,307.81 3,492.77
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,550.72 3,719.00
Euro EUR 26,368 26,489 27,189
Bảng Anh GBP 30,506 30,722 31,426
Đô la Hồng Kông HKD 2,712.31 2,849.52 3,002.55
Rupee Ấn Độ INR 0.00 306.45 318.50
Yên Nhật JPY 205.22 206.75 212.74
Won Hàn Quốc KRW 17.45 18.97 21.17
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,530 78,495
Ringit Malaysia MYR 5,093.35 5,349.90 5,590.51
Krone Na Uy NOK 0.00 2,582.12 2,722.43
Rúp Nga RUB 0.00 296.08 353.87
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,054.23 6,291.89
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,513.39 2,719.42
Đô la Singapore SGD 16,549.13 16,655.53 17,086.34
Bạc Thái THB 632.83 663.18 708.48
Đô la Mỹ USD 22,695 22,707 22,900
Kip Lào LAK 0.00 2.00 2.45
Ðô la New Zealand NZD 15,744.67 13,803.55 16,117.20
Đô la Đài Loan TWD 743.07 792.00 865.06
Vàng SJC XAU 5,640,000 5,630,000 5,740,000
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.55 5.62
Peso Philippin PHP 0.00 469.00 493.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.56 1.62
Mexico Peso MXN 0.00 1,050.00 1,093.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,337.00 1,391.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,640,000 5,740,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,630 22,860
EUR 26,007 27,360
GBP 30,295 31,561
JPY 203.28 215.04
HKD 2,849.87 2,968.94
AUD 16,030.64 16,700.41
CAD 17,307.27 18,030
RUB 0.00 346.73
Cập nhật lúc 09:35 22/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021