Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 12:39 22/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 12:39 22/09/2021 có thể thấy có 5 ngoại tệ tăng giá, 11 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 10 ngoại tệ tăng giá và 16 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,222.13 16,342.97 16,824.11
Đô la Singapore SGD 16,536.97 16,647.95 17,092.24
Đô la Canada CAD 17,453.25 17,589.01 18,034
Bạc Thái THB 637.80 664.50 707.37
Won Hàn Quốc KRW 17.44 18.90 21.21
Ðô la New Zealand NZD 15,702.00 14,024.71 16,149.67
Đô la Mỹ USD 22,690 22,702 22,895
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,017 24,362 24,799
Euro EUR 26,347 26,469 27,199
Bảng Anh GBP 30,503 30,715 31,434
Yên Nhật JPY 205.01 206.53 212.76
Kip Lào LAK 0.00 2.04 2.48
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.55 5.62
Đô la Hồng Kông HKD 2,716.84 2,844.58 3,001.79
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,513.19 2,719.17
Nhân Dân Tệ CNY 2,978.50 3,330.98 3,505.81
Krone Na Uy NOK 0.00 2,581.62 2,721.83
Đô la Đài Loan TWD 743.07 792.00 865.06
Peso Philippin PHP 0.00 469.00 493.00
Ringit Malaysia MYR 5,093.35 5,350.23 5,590.76
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,550.12 3,718.60
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.56 1.62
Rupee Ấn Độ INR 0.00 306.45 318.50
Mexico Peso MXN 0.00 1,050.00 1,093.00
Nigeria naira NGN 0.00 59.00 61.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,337.00 1,391.00
Vàng SJC XAU 5,640,000 5,630,000 5,740,000
Rúp Nga RUB 0.00 296.14 355.77
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,530 78,495
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,054.23 6,291.89

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,640,000 5,740,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,630 22,860
EUR 26,007 27,360
GBP 30,295 31,561
JPY 203.28 215.04
HKD 2,849.87 2,968.94
AUD 16,030.64 16,700.41
CAD 17,307.27 18,030
RUB 0.00 346.73
Cập nhật lúc 12:39 22/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021