Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay - Cập nhật lúc 11:05 18/09/2021

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 11:05 18/09/2021 có thể thấy có 1 ngoại tệ tăng giá, 11 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 9 ngoại tệ tăng giá và 6 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Mỹ USD 22,698 22,711 22,902
Euro EUR 26,426 26,549 27,299
Bảng Anh GBP 30,757 30,958 31,709
Yên Nhật JPY 204.09 205.60 211.99
Đô la Hồng Kông HKD 2,718.43 2,845.54 3,004.22
Nhân Dân Tệ CNY 2,982.60 3,338.87 3,513.45
Đô la Úc AUD 16,319.56 16,441.76 16,941.45
Ðô la New Zealand NZD 15,838.50 14,122.71 16,266.00
Đô la Canada CAD 17,590.76 17,727.37 18,191
Đô la Singapore SGD 16,600.86 16,712.30 17,171.43
Bạc Thái THB 641.82 669.67 712.52
Franc Thuỵ Sĩ CHF 23,939 24,257 24,724
Rúp Nga RUB 0.00 298.47 358.36
Won Hàn Quốc KRW 17.54 18.93 21.39
Kip Lào LAK 0.00 2.07 2.51
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,561.62 3,733.60
Krone Na Uy NOK 0.00 2,592.18 2,737.04
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.55 1.62
Rupee Ấn Độ INR 0.00 306.51 319.57
Mexico Peso MXN 0.00 1,048.00 1,095.00
Nigeria naira NGN 0.00 58.00 61.00
Peso Philippin PHP 0.00 468.50 494.00
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,334.00 1,394.00
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,564 78,530
Ringit Malaysia MYR 5,113.90 5,368.63 5,610.33
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,055.60 6,293.31
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,527.32 2,736.33
Đô la Đài Loan TWD 744.20 793.00 866.19
Vàng SJC XAU 5,650,000 5,630,000 5,720,000
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.55 5.62

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của hơn 10 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 5,650,000 5,720,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,640 22,870
EUR 26,118 27,477
GBP 30,621 31,901
JPY 202.13 213.83
HKD 2,852.99 2,972.19
AUD 16,195.26 16,871.90
CAD 17,519.86 18,251
RUB 0.00 348.86
Cập nhật lúc 11:05 18/09/2021 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021