Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) ngày 18-06-2024 - Cập nhật lúc 08:30 15/07/2024

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) ngày 18-06-2024 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân Hàng Á Châu cập nhật lúc 08:30 15/07/2024 so với hôm nay có thể thấy 60 ngoại tệ tăng giá, 47 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 73 ngoại tệ tăng giá và 46 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
714,800 0.00 739,800
Đô la Úc AUD 16,280.00 16,370.00 17,340.00
Đô la Canada CAD 18,187 18,260 18,798
Franc Thuỵ Sĩ CHF 28,156 28,156 28,985
Krone Đan Mạch DKK 0.00 0.00 0.00
Euro EUR 26,672 26,742 28,088
Bảng Anh GBP 31,956 31,956 32,816
Đô la Hồng Kông HKD 3,191.00 3,204.00 3,309.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 304.35 316.51
Yên Nhật JPY 156.24 157.81 165.36
Riêl Campuchia KHR 0.00 6.23 0.00
Won Hàn Quốc KRW 15.92 17.69 19.30
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,345.69 5,462.27
Krone Na Uy NOK 0.00 0.00 0.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,358.00 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 410.00 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 0.00 0.00
Đô la Singapore SGD 18,555 18,555 19,255
Bạc Thái THB 673.00 676.00 704.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 780.00 0.00
Đô la Mỹ USD 25,160 25,270 25,470
Vàng SJC XAU 759,800 0.00 769,800

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 22 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 759,800 769,800
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,210 25,460
EUR 26,947 28,424
GBP 32,006 33,367
JPY 155.22 164.28
HKD 3,175.49 3,310.46
AUD 16,761.86 17,474.29
CAD 18,194 18,968
RUB 0.00 306.30
Cập nhật lúc 08:30 15/07/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021