Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) ngày 25-02-2024 - Cập nhật lúc 00:05 13/04/2024

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) ngày 25-02-2024 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân Hàng Á Châu cập nhật lúc 00:05 13/04/2024 so với hôm nay có thể thấy 27 ngoại tệ tăng giá, 33 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 48 ngoại tệ tăng giá và 19 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
635,000 0.00 655,000
Đô la Úc AUD 15,846.00 15,866.00 16,466.00
Đô la Canada CAD 17,894.00 17,994.00 18,659
Franc Thuỵ Sĩ CHF 27,518 27,518 28,414
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,507.01 3,641.48
Euro EUR 26,110 26,210 27,397
Bảng Anh GBP 30,880 30,880 31,637
Đô la Hồng Kông HKD 3,068.34 3,096.67 3,197.37
Rupee Ấn Độ INR 0.00 296.18 308.04
Yên Nhật JPY 161.11 161.11 166.43
Riêl Campuchia KHR 0.00 0.00 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 18.60 0.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,099.76 5,211.24
Krone Na Uy NOK 0.00 2,257.00 2,377.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,065.00 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 0.00 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 0.00 0.00
Đô la Singapore SGD 17,832.84 18,012 18,591
Bạc Thái THB 632.11 672.11 700.11
Đô la Đài Loan TWD 0.00 0.00 0.00
Đô la Mỹ USD 24,460 24,480 24,910
Vàng SJC XAU 765,000 0.00 785,000
Rand Nam Phi ZAR 0.00 0.00 0.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 23 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 826,000 843,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 24,810 25,180
EUR 26,001 27,428
GBP 30,483 31,779
JPY 158.21 167.45
HKD 3,110.34 3,242.63
AUD 15,866.65 16,541.49
CAD 17,747.55 18,502
RUB 0.00 282.11
Cập nhật lúc 00:05 13/04/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021