Tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) ngày 26-02-2024 - Cập nhật lúc 11:57 24/05/2024

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân Hàng Á Châu (ACB) ngày 26-02-2024 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân Hàng Á Châu cập nhật lúc 11:57 24/05/2024 so với hôm nay có thể thấy 44 ngoại tệ tăng giá, 53 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 54 ngoại tệ tăng giá và 52 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
580,000 0.00 600,000
0.00 0.00 0.00
Đô la Úc AUD 15,727.70 15,886.57 16,396.99
Đô la Canada CAD 17,717.00 17,991.00 18,605
Franc Thuỵ Sĩ CHF 27,553 27,653 28,363
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,500.00 3,670.00
Euro EUR 26,235 26,285 27,365
Bảng Anh GBP 30,906 30,906 31,663
Đô la Hồng Kông HKD 0.00 0.00 0.00
Yên Nhật JPY 159.01 160.91 168.51
Riêl Campuchia KHR 0.00 0.00 0.00
Won Hàn Quốc KRW 16.33 16.53 20.33
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,337.00 0.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,260.00 2,380.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,105.00 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 370.00 0.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,360.00 0.00
Đô la Singapore SGD 17,795.00 17,805.00 18,605
Bạc Thái THB 660.49 670.49 721.56
0.00 0.00 0.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 0.00 0.00
Đô la Mỹ USD 24,495 24,515 24,935
Vàng SJC XAU 7,710,000 7,710,000 7,850,000
Rand Nam Phi ZAR 0.00 0.00 0.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB) của 24 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân Hàng Á Châu (ACB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 877,000 897,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,247 25,477
EUR 26,809 28,279
GBP 31,474 32,812
JPY 157.13 166.31
HKD 3,177.08 3,312.12
AUD 16,368.75 17,064.46
CAD 18,066 18,834
RUB 0.00 292.71
Cập nhật lúc 11:57 24/05/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021