Tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) ngày 12-04-2024 - Cập nhật lúc 10:32 24/05/2024

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Quân Đội (MB) ngày 12-04-2024 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quân Đội cập nhật lúc 10:32 24/05/2024 so với hôm nay có thể thấy 16 ngoại tệ tăng giá, 86 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 17 ngoại tệ tăng giá và 93 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 15,866.65 16,026.92 16,541.49
Đô la Canada CAD 17,894.00 17,904.00 18,604
Franc Thuỵ Sĩ CHF 26,872 26,892 27,842
Nhân Dân Tệ CNY 0.00 3,387.00 3,527.00
Euro EUR 26,374 26,424 27,504
Bảng Anh GBP 31,094 31,144 31,604
Đô la Hồng Kông HKD 3,110.34 3,141.76 3,242.63
Yên Nhật JPY 158.30 160.20 167.80
Riêl Campuchia KHR 0.00 0.00 0.00
Won Hàn Quốc KRW 0.00 17.04 0.00
Kip Lào LAK 0.00 1.02 0.00
Ðô la New Zealand NZD 14,658.00 14,668.00 15,248.00
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 0.00 0.00
Đô la Singapore SGD 18,058 18,158 18,814
Bạc Thái THB 635.00 655.00 722.00
Đô la Mỹ USD 24,808 24,858 25,168

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) của 16 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 877,000 897,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,247 25,477
EUR 26,809 28,279
GBP 31,474 32,812
JPY 157.13 166.31
HKD 3,177.08 3,312.12
AUD 16,368.75 17,064.46
CAD 18,066 18,834
RUB 0.00 292.71
Cập nhật lúc 10:32 24/05/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021