Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Ngân hàng Quân Đội (MB) ngày 13-04-2024 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quân Đội cập nhật lúc 15:13 10/02/2026 so với hôm nay có thể thấy 7 ngoại tệ tăng giá, 67 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 8 ngoại tệ tăng giá và 71 ngoại tệ giảm giá.
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) tại đây.
(đơn vị: đồng)
| Tên ngoại tệ | Mã ngoại tệ | Mua Tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Úc | AUD | 15,820.00 -2,157.00 | 15,920.00 -2,157.00 | 16,575.00 -2,137.00 |
| Đô la Canada | CAD | 17,820.00 -928.00 | 17,920.00 -928.00 | 18,589 -915.00 |
| Franc Thuỵ Sĩ | CHF | 0.00 -33,322.00 | 27,053 -6,369.00 | 0.00 -34,168.00 |
| Nhân Dân Tệ | CNY | 3,361.00 3,361.00 | 3,361.00 -341.70 | 3,489.00 -354.55 |
| Euro | EUR | 26,509 -3,671.00 | 26,563 -3,717.00 | 27,536 -4,113.00 |
| Bảng Anh | GBP | 30,591 -4,277.00 | 30,601 -4,367.00 | 31,771 -4,221.00 |
| Đô la Hồng Kông | HKD | 3,062.00 -173.00 | 3,062.00 -183.00 | 3,264.00 -132.00 |
| Yên Nhật | JPY | 160.59 0.21 | 160.59 -2.21 | 165.90 -4.90 |
| Riêl Campuchia | KHR | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Won Hàn Quốc | KRW | 0.00 | 18.46 1.68 | 0.00 |
| Kip Lào | LAK | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Ðô la New Zealand | NZD | 0.00 | 14,769.00 -647.00 | 0.00 |
| Krona Thuỵ Điển | SEK | 0.00 | 2,225.00 2,225.00 | 2,360.00 2,360.00 |
| Đô la Singapore | SGD | 18,100 -1,854.00 | 18,100 -1,844.00 | 18,664 -2,179.00 |
| Bạc Thái | THB | 655.00 -148.72 | 655.00 -158.72 | 704.00 -158.91 |
| Đô la Mỹ | USD | 24,850 -862.00 | 24,860 -862.00 | 25,220 -897.00 |
Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Quân Đội (MB) của 16 ngoại tệ mới nhất
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.