Tỷ giá SeABank (SeABank) ngày 14-01-2022 - Cập nhật lúc 03:26 26/01/2022

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng SeABank (SeABank) ngày 14-01-2022 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ SeABank cập nhật lúc 03:26 26/01/2022 so với hôm nay có thể thấy 49 ngoại tệ tăng giá, 85 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 90 ngoại tệ tăng giá và 72 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá SeABank (SeABank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
0.00 0.00 0.00
Đô la Úc AUD 16,189.00 16,336.00 16,729.00
Đô la Canada CAD 17,734.00 17,913.00 18,586
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,483 24,581 25,255
Nhân Dân Tệ CNY 3,497.24 3,532.56 3,647.12
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,492.00 3,765.00
Euro EUR 0.00 25,173 26,463
Bảng Anh GBP 30,441 30,625 31,852
Đô la Hồng Kông HKD 2,784.00 2,841.13 2,992.00
Rupiah Indonesia IDR 0.00 1.55 1.62
Rupee Ấn Độ INR 0.00 304.00 317.00
Yên Nhật JPY 197.20 198.20 203.32
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.55 5.62
Won Hàn Quốc KRW 0.00 18.74 20.94
Kuwaiti dinar KWD 0.00 75,106 78,124
Kip Lào LAK 0.00 1.31 2.26
Mexico Peso MXN 0.00 1,047.00 1,093.00
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,297.00 5,768.00
Nigeria naira NGN 0.00 58.00 61.00
Krone Na Uy NOK 0.00 2,477.00 2,713.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 15,327.00 15,810.00
Peso Philippin PHP 0.00 448.00 477.00
Rúp Nga RUB 0.00 270.00 347.00
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,033.92 6,276.32
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,489.44 2,595.61
Đô la Singapore SGD 16,526.00 16,626.00 17,170.00
Bạc Thái THB 632.00 652.00 719.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 796.00 892.00
Đô la Mỹ USD 22,630 22,630 22,810
0.00 0.00 0.00
Vàng SJC XAU 6,092,000 6,080,000 6,158,000
Rand Nam Phi ZAR 0.00 1,332.00 1,391.00

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Đông Nam Á (SeABank) của 32 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá SeABank (SeABank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 6,167,000 6,238,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22,470 22,780
EUR 24,914 26,311
GBP 29,734 31,003
JPY 192.65 203.94
HKD 2,833.48 2,954.48
AUD 15,753.75 16,426.53
CAD 17,452.03 18,197
RUB 0.00 320.28
Cập nhật lúc 03:26 26/01/2022 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021