Tỷ giá Techcombank (Techcombank) ngày 19-09-2023 - Cập nhật lúc 12:13 24/05/2024

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Techcombank (Techcombank) ngày 19-09-2023 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Techcombank cập nhật lúc 12:13 24/05/2024 so với hôm nay có thể thấy 17 ngoại tệ tăng giá, 63 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 10 ngoại tệ tăng giá và 73 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 16,800.00 16,850.00 17,200.00
Đô la Canada CAD 17,627.73 17,805.78 18,378
Franc Thuỵ Sĩ CHF 26,450 26,717 27,576
Nhân Dân Tệ CNY 3,271.31 3,304.36 3,411.10
Euro EUR 25,223 25,233 26,523
Bảng Anh GBP 29,652 29,662 30,832
Đô la Hồng Kông HKD 2,987.00 2,997.00 3,192.00
Yên Nhật JPY 160.95 161.95 168.48
Won Hàn Quốc KRW 16.20 16.40 20.20
Đô la Singapore SGD 17,427.00 17,587.00 18,160
Bạc Thái THB 599.44 666.05 691.60
Đô la Mỹ USD 24,175 24,205 24,545

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Techcombank Việt Nam (Techcombank) của 12 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Techcombank (Techcombank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 877,000 897,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,247 25,477
EUR 26,809 28,279
GBP 31,474 32,812
JPY 157.13 166.31
HKD 3,177.08 3,312.12
AUD 16,368.75 17,064.46
CAD 18,066 18,834
RUB 0.00 292.71
Cập nhật lúc 12:13 24/05/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021