Tỷ giá Vietinbank (Vietinbank) ngày 18-09-2023 - Cập nhật lúc 09:02 15/07/2024

Bảng so sánh tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng Vietinbank (Vietinbank) ngày 18-09-2023 và tỷ giá hôm nay mới nhất. Tỷ giá ngoại tệ Vietinbank cập nhật lúc 09:02 15/07/2024 so với hôm nay có thể thấy 30 ngoại tệ tăng giá, 45 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 44 ngoại tệ tăng giá và 43 ngoại tệ giảm giá.

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietinbank (Vietinbank) tại đây.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 15,490.00 15,580.00 15,860.00
Đô la Canada CAD 17,646.00 17,646.00 18,433
Franc Thuỵ Sĩ CHF 26,615 26,615 27,480
Nhân Dân Tệ CNY 3,271.94 3,304.99 3,411.76
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,424.00 3,534.00
Euro EUR 27,260 27,340 27,720
Bảng Anh GBP 29,369 29,666 30,620
Đô la Hồng Kông HKD 2,988.00 2,998.00 3,193.00
Rupee Ấn Độ INR 0.00 291.90 303.59
Yên Nhật JPY 160.91 161.06 170.61
Won Hàn Quốc KRW 16.19 16.39 20.19
Kuwaiti dinar KWD 0.00 78,663 81,814
Kip Lào LAK 0.00 0.72 1.42
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,139.48 5,251.92
Krone Na Uy NOK 0.00 2,212.00 2,283.00
Ðô la New Zealand NZD 0.00 14,139.00 14,620.00
Rúp Nga RUB 0.00 227.00 292.00
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,476.33 6,735.70
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,143.00 2,203.00
Đô la Singapore SGD 17,399.95 17,575.71 18,140
Bạc Thái THB 663.00 666.00 698.00
Đô la Đài Loan TWD 688.47 0.00 831.68
Đô la Mỹ USD 24,200 24,200 24,500

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Ngân hàng Công Thương Việt Nam (Vietinbank) của 23 ngoại tệ mới nhất

Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietinbank (Vietinbank)

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 759,800 769,800
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 25,207 25,457
EUR 26,960 28,439
GBP 32,100 33,464
JPY 155.83 164.93
HKD 3,172.99 3,307.86
AUD 16,748.67 17,460.57
CAD 18,143 18,914
RUB 0.00 304.75
Cập nhật lúc 09:02 15/07/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021