Tỷ giá ngoại tệ ngày 02-04-2024

Bảng so sánh tỷ giá ngoại tệ mới nhất ngày 02-04-2024 và tỷ giá hôm nay. Trong bảng tỷ giá ngoại tệ cập nhật lúc 01:14 13/04/2024 có thể thấy có 11 ngoại tệ tăng giá, 4 giảm giá mua vào. Chiều tỷ giá bán ra có 17 ngoại tệ tăng giá và 6 ngoại tệ giảm giá.

(đơn vị: đồng)

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la Úc AUD 15,826.15 15,916.25 16,512.81
Đô la Canada CAD 17,974.09 18,080 18,672
Franc Thuỵ Sĩ CHF 26,959 27,080 27,825
Nhân Dân Tệ CNY 3,364.47 3,389.68 3,508.46
Krone Đan Mạch DKK 0.00 3,502.38 3,660.94
Euro EUR 26,165 26,289 27,271
Bảng Anh GBP 30,681 30,842 31,779
Đô la Hồng Kông HKD 3,015.75 3,084.18 3,265.88
Rupee Ấn Độ INR 0.00 297.64 309.55
Yên Nhật JPY 159.89 161.24 167.70
Won Hàn Quốc KRW 16.49 17.69 20.53
Kuwaiti dinar KWD 0.00 80,631 83,858
Ringit Malaysia MYR 0.00 5,259.84 5,292.83
Krone Na Uy NOK 0.00 2,255.54 2,325.64
Rúp Nga RUB 0.00 255.87 283.26
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 0.00 6,614.87 6,879.54
Krona Thuỵ Điển SEK 0.00 2,285.41 2,363.56
Đô la Singapore SGD 18,019 18,111 18,693
Bạc Thái THB 625.36 657.28 703.96
Đô la Mỹ USD 24,686 24,724 25,071
Ðô la New Zealand NZD 14,566.50 14,597.00 15,098.00
Kip Lào LAK 0.00 0.85 1.38
ACB 580,000 0.00 600,000
Vàng SJC XAU 4,330,000 7,930,000 4,420,000
CZK 0.00 1,020.00 0.00
Riêl Campuchia KHR 0.00 5.67 0.00
Peso Philippin PHP 0.00 385.00 0.00
Đô la Đài Loan TWD 0.00 777.00 0.00
XBJ 6,000,000 6,000,000 6,550,000

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá ngoại tệ của 13 ngân hàng lớn nhất việt nam

Tra cứu lịch sử tỷ giá

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

Giá vàng thế giới
Mua vào Bán ra
USD/oz 1797.21
~ VND/lượng 826,000 843,000
Xem giá vàng thế giới
Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 24,810 25,180
EUR 26,001 27,428
GBP 30,483 31,779
JPY 158.21 167.45
HKD 3,110.34 3,242.63
AUD 15,866.65 16,541.49
CAD 17,747.55 18,502
RUB 0.00 282.11
Cập nhật lúc 01:14 13/04/2024 Xem tỷ giá hôm nay
Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Xăng RON 95-IV21.01021.430
Xăng RON 95-III20.91021.320
E5 RON 92-II19.76020.150
DO 0,001S-V16.46016.780
DO 0,05S-II16.11016.430
Dầu hỏa 2-K15.05015.350
Giá của Petrolimex cập nhật lúc  15:09 - 26/6/2021